ellul

[Mỹ]/ˈɛlʊl/
[Anh]/ˈɛlʊl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên riêng (nguồn gốc Ý và Pháp)
Các dạng của từ
số nhiềuelluls

Câu ví dụ

ellul finished the marathon in record time.

Ellul đã hoàn thành cự li marathon trong thời gian kỷ lục.

the artist ellul unveiled her new sculpture today.

Nhà nghệ thuật Ellul đã công bố bức điêu khắc mới của bà hôm nay.

professor ellul delivered an inspiring lecture on philosophy.

Giáo sư Ellul đã trình bày một bài giảng đầy cảm hứng về triết học.

ellul has been practicing piano for five years.

Ellul đã luyện tập piano trong năm năm.

we visited the ellul family during our vacation.

Chúng tôi đã đến thăm gia đình Ellul trong kỳ nghỉ của chúng tôi.

the ellul foundation supports educational programs.

Quỹ Ellul hỗ trợ các chương trình giáo dục.

chef ellul created a special menu for the event.

Nhà bếp Ellul đã tạo ra một thực đơn đặc biệt cho sự kiện.

ellul demonstrated remarkable courage during the crisis.

Ellul đã thể hiện sự dũng cảm phi thường trong khủng hoảng.

the book written by ellul became a bestseller.

Cuốn sách do Ellul viết đã trở thành một cuốn bán chạy.

students admire professor ellul for his patience.

Các sinh viên ngưỡng mộ giáo sư Ellul vì sự kiên nhẫn của ông.

ellul manages the company's marketing department.

Ellul quản lý bộ phận tiếp thị của công ty.

the famous painter ellul was born in malta.

Nhà hội họa nổi tiếng Ellul sinh ra ở Malta.

ellul eagerly accepted the challenging opportunity.

Ellul hào hứng chấp nhận cơ hội thách thức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay