elocutionists speak
nhà luyện thanh nói
elocutionists practice
nhà luyện thanh luyện tập
elocutionists perform
nhà luyện thanh biểu diễn
elocutionists train
nhà luyện thanh huấn luyện
elocutionists compete
nhà luyện thanh thi đấu
elocutionists inspire
nhà luyện thanh truyền cảm hứng
elocutionists teach
nhà luyện thanh dạy
elocutionists guide
nhà luyện thanh hướng dẫn
elocutionists engage
nhà luyện thanh tương tác
elocutionists advise
nhà luyện thanh tư vấn
elocutionists often practice their speeches in front of a mirror.
Các diễn giả thường xuyên luyện tập bài phát biểu của họ trước gương.
many elocutionists participate in public speaking competitions.
Nhiều diễn giả tham gia các cuộc thi hùng diễn.
elocutionists need to master the art of voice modulation.
Các diễn giả cần phải nắm vững nghệ thuật điều chỉnh giọng nói.
some elocutionists focus on improving their diction.
Một số diễn giả tập trung vào việc cải thiện phát âm của họ.
elocutionists often study famous speeches for inspiration.
Các diễn giả thường nghiên cứu các bài phát biểu nổi tiếng để lấy cảm hứng.
to become successful, elocutionists must engage their audience.
Để thành công, các diễn giả phải thu hút khán giả của họ.
elocutionists use various techniques to enhance their delivery.
Các diễn giả sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau để nâng cao khả năng trình bày của họ.
training with experienced elocutionists can improve your skills.
Tập luyện với các diễn giả có kinh nghiệm có thể cải thiện kỹ năng của bạn.
elocutionists often emphasize the importance of body language.
Các diễn giả thường nhấn mạnh tầm quan trọng của ngôn ngữ cơ thể.
many elocutionists have backgrounds in theater or drama.
Nhiều diễn giả có nền tảng trong lĩnh vực sân khấu hoặc kịch nghệ.
elocutionists speak
nhà luyện thanh nói
elocutionists practice
nhà luyện thanh luyện tập
elocutionists perform
nhà luyện thanh biểu diễn
elocutionists train
nhà luyện thanh huấn luyện
elocutionists compete
nhà luyện thanh thi đấu
elocutionists inspire
nhà luyện thanh truyền cảm hứng
elocutionists teach
nhà luyện thanh dạy
elocutionists guide
nhà luyện thanh hướng dẫn
elocutionists engage
nhà luyện thanh tương tác
elocutionists advise
nhà luyện thanh tư vấn
elocutionists often practice their speeches in front of a mirror.
Các diễn giả thường xuyên luyện tập bài phát biểu của họ trước gương.
many elocutionists participate in public speaking competitions.
Nhiều diễn giả tham gia các cuộc thi hùng diễn.
elocutionists need to master the art of voice modulation.
Các diễn giả cần phải nắm vững nghệ thuật điều chỉnh giọng nói.
some elocutionists focus on improving their diction.
Một số diễn giả tập trung vào việc cải thiện phát âm của họ.
elocutionists often study famous speeches for inspiration.
Các diễn giả thường nghiên cứu các bài phát biểu nổi tiếng để lấy cảm hứng.
to become successful, elocutionists must engage their audience.
Để thành công, các diễn giả phải thu hút khán giả của họ.
elocutionists use various techniques to enhance their delivery.
Các diễn giả sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau để nâng cao khả năng trình bày của họ.
training with experienced elocutionists can improve your skills.
Tập luyện với các diễn giả có kinh nghiệm có thể cải thiện kỹ năng của bạn.
elocutionists often emphasize the importance of body language.
Các diễn giả thường nhấn mạnh tầm quan trọng của ngôn ngữ cơ thể.
many elocutionists have backgrounds in theater or drama.
Nhiều diễn giả có nền tảng trong lĩnh vực sân khấu hoặc kịch nghệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay