elopement risk
nguy cơ trốn thoát
elopement plan
kế hoạch trốn thoát
elopement prevention
ngăn ngừa trốn thoát
elopement warning
cảnh báo trốn thoát
elopement behavior
hành vi trốn thoát
elopement incident
sự cố trốn thoát
elopement strategy
chiến lược trốn thoát
elopement assessment
đánh giá nguy cơ trốn thoát
elopement case
trường hợp trốn thoát
elopement risk factors
các yếu tố nguy cơ trốn thoát
they planned a secret elopement in the mountains.
Họ đã lên kế hoạch chạy trốn khỏi nhà cửa một cách bí mật ở vùng núi.
the elopement surprised their families.
Việc chạy trốn khỏi nhà cửa đã khiến gia đình họ bất ngờ.
after their elopement, they traveled to a tropical island.
Sau khi chạy trốn khỏi nhà cửa, họ đã đi du lịch đến một hòn đảo nhiệt đới.
elopement often leads to unexpected challenges.
Việc chạy trốn khỏi nhà cửa thường dẫn đến những thử thách bất ngờ.
they chose elopement over a traditional wedding.
Họ đã chọn chạy trốn khỏi nhà cửa thay vì đám cưới truyền thống.
the couple's elopement was a romantic adventure.
Việc chạy trốn khỏi nhà cửa của cặp đôi là một cuộc phiêu lưu lãng mạn.
elopement can be a way to escape family pressure.
Việc chạy trốn khỏi nhà cửa có thể là một cách để trốn tránh áp lực gia đình.
they shared their elopement story with close friends.
Họ đã chia sẻ câu chuyện về việc chạy trốn khỏi nhà cửa của họ với những người bạn thân thiết.
elopement sometimes requires careful planning.
Việc chạy trốn khỏi nhà cửa đôi khi đòi hỏi sự lên kế hoạch cẩn thận.
the idea of elopement appealed to their adventurous spirits.
Ý tưởng về việc chạy trốn khỏi nhà cửa đã thu hút tinh thần phiêu lưu của họ.
elopement risk
nguy cơ trốn thoát
elopement plan
kế hoạch trốn thoát
elopement prevention
ngăn ngừa trốn thoát
elopement warning
cảnh báo trốn thoát
elopement behavior
hành vi trốn thoát
elopement incident
sự cố trốn thoát
elopement strategy
chiến lược trốn thoát
elopement assessment
đánh giá nguy cơ trốn thoát
elopement case
trường hợp trốn thoát
elopement risk factors
các yếu tố nguy cơ trốn thoát
they planned a secret elopement in the mountains.
Họ đã lên kế hoạch chạy trốn khỏi nhà cửa một cách bí mật ở vùng núi.
the elopement surprised their families.
Việc chạy trốn khỏi nhà cửa đã khiến gia đình họ bất ngờ.
after their elopement, they traveled to a tropical island.
Sau khi chạy trốn khỏi nhà cửa, họ đã đi du lịch đến một hòn đảo nhiệt đới.
elopement often leads to unexpected challenges.
Việc chạy trốn khỏi nhà cửa thường dẫn đến những thử thách bất ngờ.
they chose elopement over a traditional wedding.
Họ đã chọn chạy trốn khỏi nhà cửa thay vì đám cưới truyền thống.
the couple's elopement was a romantic adventure.
Việc chạy trốn khỏi nhà cửa của cặp đôi là một cuộc phiêu lưu lãng mạn.
elopement can be a way to escape family pressure.
Việc chạy trốn khỏi nhà cửa có thể là một cách để trốn tránh áp lực gia đình.
they shared their elopement story with close friends.
Họ đã chia sẻ câu chuyện về việc chạy trốn khỏi nhà cửa của họ với những người bạn thân thiết.
elopement sometimes requires careful planning.
Việc chạy trốn khỏi nhà cửa đôi khi đòi hỏi sự lên kế hoạch cẩn thận.
the idea of elopement appealed to their adventurous spirits.
Ý tưởng về việc chạy trốn khỏi nhà cửa đã thu hút tinh thần phiêu lưu của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay