eloping

[Mỹ]/ɪˈloʊpɪŋ/
[Anh]/ɪˈloʊpɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. hành động chạy trốn một cách bí mật để kết hôn

Cụm từ & Cách kết hợp

eloping couple

cặp đôi bỏ trốn

eloping together

bỏ trốn cùng nhau

eloping soon

sắp bỏ trốn

eloping plans

kế hoạch bỏ trốn

eloping getaway

chuyến trốn thoát bỏ trốn

eloping ceremony

nghi lễ bỏ trốn

eloping adventure

cuộc phiêu lưu bỏ trốn

eloping destination

đích đến bỏ trốn

eloping story

câu chuyện bỏ trốn

eloping decision

quyết định bỏ trốn

Câu ví dụ

they are eloping to escape their families' disapproval.

Họ đang trốn thoát để trốn tránh sự phản đối của gia đình.

eloping can be a romantic adventure for couples.

Trốn thoát có thể là một cuộc phiêu lưu lãng mạn cho các cặp đôi.

she dreamed of eloping on a tropical island.

Cô ấy mơ về việc trốn thoát trên một hòn đảo nhiệt đới.

they decided eloping was the best option for them.

Họ quyết định rằng việc trốn thoát là lựa chọn tốt nhất cho họ.

eloping allows couples to focus on their love.

Trốn thoát cho phép các cặp đôi tập trung vào tình yêu của họ.

many couples consider eloping to save money.

Nhiều cặp đôi cân nhắc việc trốn thoát để tiết kiệm tiền.

eloping can be a way to avoid wedding stress.

Trốn thoát có thể là một cách để tránh căng thẳng trong đám cưới.

they planned their eloping trip for months.

Họ đã lên kế hoạch cho chuyến đi trốn thoát của mình trong nhiều tháng.

eloping often creates a unique and personal experience.

Trốn thoát thường tạo ra một trải nghiệm độc đáo và cá nhân.

friends supported them in their decision to elope.

Bạn bè ủng hộ họ trong quyết định trốn thoát của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay