eloping couple
cặp đôi bỏ trốn
eloping together
bỏ trốn cùng nhau
eloping soon
sắp bỏ trốn
eloping plans
kế hoạch bỏ trốn
eloping getaway
chuyến trốn thoát bỏ trốn
eloping ceremony
nghi lễ bỏ trốn
eloping adventure
cuộc phiêu lưu bỏ trốn
eloping destination
đích đến bỏ trốn
eloping story
câu chuyện bỏ trốn
eloping decision
quyết định bỏ trốn
they are eloping to escape their families' disapproval.
Họ đang trốn thoát để trốn tránh sự phản đối của gia đình.
eloping can be a romantic adventure for couples.
Trốn thoát có thể là một cuộc phiêu lưu lãng mạn cho các cặp đôi.
she dreamed of eloping on a tropical island.
Cô ấy mơ về việc trốn thoát trên một hòn đảo nhiệt đới.
they decided eloping was the best option for them.
Họ quyết định rằng việc trốn thoát là lựa chọn tốt nhất cho họ.
eloping allows couples to focus on their love.
Trốn thoát cho phép các cặp đôi tập trung vào tình yêu của họ.
many couples consider eloping to save money.
Nhiều cặp đôi cân nhắc việc trốn thoát để tiết kiệm tiền.
eloping can be a way to avoid wedding stress.
Trốn thoát có thể là một cách để tránh căng thẳng trong đám cưới.
they planned their eloping trip for months.
Họ đã lên kế hoạch cho chuyến đi trốn thoát của mình trong nhiều tháng.
eloping often creates a unique and personal experience.
Trốn thoát thường tạo ra một trải nghiệm độc đáo và cá nhân.
friends supported them in their decision to elope.
Bạn bè ủng hộ họ trong quyết định trốn thoát của họ.
eloping couple
cặp đôi bỏ trốn
eloping together
bỏ trốn cùng nhau
eloping soon
sắp bỏ trốn
eloping plans
kế hoạch bỏ trốn
eloping getaway
chuyến trốn thoát bỏ trốn
eloping ceremony
nghi lễ bỏ trốn
eloping adventure
cuộc phiêu lưu bỏ trốn
eloping destination
đích đến bỏ trốn
eloping story
câu chuyện bỏ trốn
eloping decision
quyết định bỏ trốn
they are eloping to escape their families' disapproval.
Họ đang trốn thoát để trốn tránh sự phản đối của gia đình.
eloping can be a romantic adventure for couples.
Trốn thoát có thể là một cuộc phiêu lưu lãng mạn cho các cặp đôi.
she dreamed of eloping on a tropical island.
Cô ấy mơ về việc trốn thoát trên một hòn đảo nhiệt đới.
they decided eloping was the best option for them.
Họ quyết định rằng việc trốn thoát là lựa chọn tốt nhất cho họ.
eloping allows couples to focus on their love.
Trốn thoát cho phép các cặp đôi tập trung vào tình yêu của họ.
many couples consider eloping to save money.
Nhiều cặp đôi cân nhắc việc trốn thoát để tiết kiệm tiền.
eloping can be a way to avoid wedding stress.
Trốn thoát có thể là một cách để tránh căng thẳng trong đám cưới.
they planned their eloping trip for months.
Họ đã lên kế hoạch cho chuyến đi trốn thoát của mình trong nhiều tháng.
eloping often creates a unique and personal experience.
Trốn thoát thường tạo ra một trải nghiệm độc đáo và cá nhân.
friends supported them in their decision to elope.
Bạn bè ủng hộ họ trong quyết định trốn thoát của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay