elvess

[Mỹ]/elvz/
[Anh]/elvz/

Dịch

n. dạng số nhiều của elf; nhà phân tích thị trường tài chính

Cụm từ & Cách kết hợp

elvess power

sức mạnh của elvess

elvess magic

ma thuật của elvess

elvess realm

vương quốc của elvess

elvess forest

khu rừng của elvess

elvess wisdom

trí tuệ của elvess

elvess song

bài hát của elvess

elvess spirit

lin hồn của elvess

elvess heritage

di sản của elvess

elvess grace

sự duyên dáng của elvess

elvess dance

nỗi nhớ của elvess

Câu ví dụ

elvess is known for its innovative designs.

elvess nổi tiếng với các thiết kế sáng tạo.

many people trust elvess for quality products.

nhiều người tin tưởng vào elvess vì những sản phẩm chất lượng.

elvess offers a wide range of services.

elvess cung cấp một loạt các dịch vụ.

she decided to invest in elvess stocks.

cô ấy quyết định đầu tư vào cổ phiếu của elvess.

elvess has a reputation for excellent customer service.

elvess có danh tiếng về dịch vụ khách hàng tuyệt vời.

they launched a new product line under elvess.

họ đã ra mắt một dòng sản phẩm mới dưới thương hiệu elvess.

elvess aims to expand its market reach.

elvess hướng tới mở rộng phạm vi thị trường.

customers appreciate the durability of elvess items.

khách hàng đánh giá cao độ bền của các sản phẩm elvess.

elvess collaborates with top designers.

elvess hợp tác với các nhà thiết kế hàng đầu.

she works as a marketing manager for elvess.

cô ấy làm việc với vai trò giám đốc marketing cho elvess.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay