emancipatory

[Mỹ]/ɪ'mænsəpə,tɔri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. giải phóng, tạo điều kiện cho sự giải phóng

Cụm từ & Cách kết hợp

emancipatory education

giáo dục giải phóng

emancipatory social change

thay đổi xã hội giải phóng

Câu ví dụ

emancipatory movements aim to bring about social change

các phong trào giải phóng nhằm mục đích tạo ra sự thay đổi xã hội

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay