emancipatory education
giáo dục giải phóng
emancipatory social change
thay đổi xã hội giải phóng
emancipatory movements aim to bring about social change
các phong trào giải phóng nhằm mục đích tạo ra sự thay đổi xã hội
emancipatory education
giáo dục giải phóng
emancipatory social change
thay đổi xã hội giải phóng
emancipatory movements aim to bring about social change
các phong trào giải phóng nhằm mục đích tạo ra sự thay đổi xã hội
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay