embarkations

[Mỹ]/[ɪmˈbɑːrkəʃənz]/
[Anh]/[ɪmˈbɑːrkəʃənz]/

Dịch

n. Hành động bắt đầu; khởi hành trên một chuyến đi; một chuyến đi hoặc hành trình; tình trạng bắt đầu một khóa học hoặc hoạt động mới.

Cụm từ & Cách kết hợp

embarkations office

Văn phòng lên tàu

embarkations point

Điểm lên tàu

embarkations area

Khu vực lên tàu

embarkations process

Quy trình lên tàu

embarkations terminal

Cảng lên tàu

embarkations security

An ninh lên tàu

embarkations platform

Nền lên tàu

embarkations schedule

Lịch trình lên tàu

embarkations counter

Cửa khẩu lên tàu

embarkations zone

Vùng lên tàu

Câu ví dụ

the cruise line announced several exciting embarkations for the summer season.

Hãng du thuyền đã công bố một số chuyến khởi hành đầy thú vị cho mùa hè.

careful planning is essential before any long-distance embarkations.

Lên kế hoạch cẩn thận là rất cần thiết trước bất kỳ chuyến khởi hành dài hạn nào.

we booked our embarkations well in advance to secure the best cabins.

Chúng tôi đã đặt chỗ cho các chuyến khởi hành của mình sớm để đảm bảo được cabin tốt nhất.

the port was bustling with activity preparing for the evening's embarkations.

Cảng rất nhộn nhịp với các hoạt động chuẩn bị cho các chuyến khởi hành vào buổi tối.

the company specializes in organizing luxury embarkations to exotic destinations.

Đơn vị này chuyên tổ chức các chuyến khởi hành sang trọng đến những điểm đến kỳ lạ.

the success of the expedition depended on the smooth coordination of all embarkations.

Sự thành công của chuyến thám hiểm phụ thuộc vào sự phối hợp trơn tru của tất cả các chuyến khởi hành.

passengers lined up eagerly awaiting their turn for the embarkations.

Hành khách xếp hàng háo hức chờ đến lượt mình để bắt đầu chuyến khởi hành.

the travel agent recommended several alternative embarkations to suit our preferences.

Chuyên viên du lịch đã đề xuất một vài lựa chọn khởi hành thay thế phù hợp với sở thích của chúng tôi.

the safety briefing was mandatory for all passengers prior to their embarkations.

Bài hướng dẫn an toàn là bắt buộc đối với tất cả hành khách trước khi bắt đầu chuyến khởi hành.

we enjoyed watching the various embarkations from the observation deck.

Chúng tôi tận hưởng việc ngắm nhìn các chuyến khởi hành khác nhau từ khu vực quan sát.

the logistics team managed all the embarkations with impressive efficiency.

Đội ngũ hậu cần đã quản lý tất cả các chuyến khởi hành với hiệu suất ấn tượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay