ventures

[Mỹ]/ˈvɛn.tʃərz/
[Anh]/ˈvɛn.tʃərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. dám làm điều gì đó mạo hiểm; thử nghiệm điều gì đó mạo hiểm
n. những người đầu cơ; rủi ro kinh doanh; liên doanh

Cụm từ & Cách kết hợp

business ventures

các dự án kinh doanh

joint ventures

liên doanh

new ventures

các dự án mới

risky ventures

các dự án rủi ro

startup ventures

các dự án khởi nghiệp

social ventures

các dự án xã hội

investment ventures

các dự án đầu tư

global ventures

các dự án toàn cầu

innovative ventures

các dự án sáng tạo

venture capital

vốn đầu tư mạo hiểm

Câu ví dụ

she is always looking for new business ventures.

Cô ấy luôn tìm kiếm những dự án kinh doanh mới.

his ventures in technology have been quite successful.

Những dự án công nghệ của anh ấy đã rất thành công.

they decided to invest in sustainable ventures.

Họ quyết định đầu tư vào các dự án bền vững.

the company is exploring international ventures.

Công ty đang khám phá các dự án quốc tế.

starting new ventures can be risky but rewarding.

Bắt đầu những dự án mới có thể rủi ro nhưng đáng rewarding.

she has a knack for identifying profitable ventures.

Cô ấy có tài năng trong việc xác định các dự án có lợi nhuận.

his latest ventures involve eco-friendly products.

Những dự án mới nhất của anh ấy liên quan đến các sản phẩm thân thiện với môi trường.

they shared their experiences in launching new ventures.

Họ chia sẻ kinh nghiệm của họ trong việc khởi động các dự án mới.

collaborative ventures can lead to innovative solutions.

Các dự án hợp tác có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo.

she is known for her adventurous ventures in travel.

Cô ấy nổi tiếng với những chuyến phiêu lưu du lịch của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay