business ventures
các dự án kinh doanh
joint ventures
liên doanh
new ventures
các dự án mới
risky ventures
các dự án rủi ro
startup ventures
các dự án khởi nghiệp
social ventures
các dự án xã hội
investment ventures
các dự án đầu tư
global ventures
các dự án toàn cầu
innovative ventures
các dự án sáng tạo
venture capital
vốn đầu tư mạo hiểm
she is always looking for new business ventures.
Cô ấy luôn tìm kiếm những dự án kinh doanh mới.
his ventures in technology have been quite successful.
Những dự án công nghệ của anh ấy đã rất thành công.
they decided to invest in sustainable ventures.
Họ quyết định đầu tư vào các dự án bền vững.
the company is exploring international ventures.
Công ty đang khám phá các dự án quốc tế.
starting new ventures can be risky but rewarding.
Bắt đầu những dự án mới có thể rủi ro nhưng đáng rewarding.
she has a knack for identifying profitable ventures.
Cô ấy có tài năng trong việc xác định các dự án có lợi nhuận.
his latest ventures involve eco-friendly products.
Những dự án mới nhất của anh ấy liên quan đến các sản phẩm thân thiện với môi trường.
they shared their experiences in launching new ventures.
Họ chia sẻ kinh nghiệm của họ trong việc khởi động các dự án mới.
collaborative ventures can lead to innovative solutions.
Các dự án hợp tác có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo.
she is known for her adventurous ventures in travel.
Cô ấy nổi tiếng với những chuyến phiêu lưu du lịch của mình.
business ventures
các dự án kinh doanh
joint ventures
liên doanh
new ventures
các dự án mới
risky ventures
các dự án rủi ro
startup ventures
các dự án khởi nghiệp
social ventures
các dự án xã hội
investment ventures
các dự án đầu tư
global ventures
các dự án toàn cầu
innovative ventures
các dự án sáng tạo
venture capital
vốn đầu tư mạo hiểm
she is always looking for new business ventures.
Cô ấy luôn tìm kiếm những dự án kinh doanh mới.
his ventures in technology have been quite successful.
Những dự án công nghệ của anh ấy đã rất thành công.
they decided to invest in sustainable ventures.
Họ quyết định đầu tư vào các dự án bền vững.
the company is exploring international ventures.
Công ty đang khám phá các dự án quốc tế.
starting new ventures can be risky but rewarding.
Bắt đầu những dự án mới có thể rủi ro nhưng đáng rewarding.
she has a knack for identifying profitable ventures.
Cô ấy có tài năng trong việc xác định các dự án có lợi nhuận.
his latest ventures involve eco-friendly products.
Những dự án mới nhất của anh ấy liên quan đến các sản phẩm thân thiện với môi trường.
they shared their experiences in launching new ventures.
Họ chia sẻ kinh nghiệm của họ trong việc khởi động các dự án mới.
collaborative ventures can lead to innovative solutions.
Các dự án hợp tác có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo.
she is known for her adventurous ventures in travel.
Cô ấy nổi tiếng với những chuyến phiêu lưu du lịch của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay