embarrass someone
làm cho ai đó xấu hổ
embarrass myself
tự làm mình xấu hổ
embarrass easily
dễ xấu hổ
embarrass the team
làm cho cả đội xấu hổ
embarrass in public
xấu hổ trước công chúng
embarrass a friend
làm cho bạn bè xấu hổ
embarrass the speaker
làm cho diễn giả xấu hổ
embarrass the audience
làm cho khán giả xấu hổ
embarrass with jokes
xấu hổ vì những câu đùa
embarrass at work
xấu hổ tại nơi làm việc
he felt a deep embarrassment after tripping in front of everyone.
anh cảm thấy một sự xấu hổ sâu sắc sau khi vấp ngã trước mọi người.
she tried to hide her embarrassment when she forgot his name.
cô ấy cố gắng che giấu sự xấu hổ của mình khi quên tên anh ấy.
his constant mistakes led to embarrassing situations.
những sai lầm liên tục của anh ấy dẫn đến những tình huống đáng xấu hổ.
they laughed to ease the embarrassment of the moment.
họ cười để xoa dịu sự xấu hổ của khoảnh khắc.
she felt embarrassment when her secret was revealed.
cô ấy cảm thấy xấu hổ khi bí mật của cô ấy bị lộ.
he tried to make a joke to cover his embarrassment.
anh ấy cố gắng nói đùa để che giấu sự xấu hổ của mình.
embarrassment washed over her as she spoke in public.
sự xấu hổ tràn ngập cô ấy khi cô ấy nói trước công chúng.
she avoided eye contact to hide her embarrassment.
cô ấy tránh giao tiếp bằng mắt để che giấu sự xấu hổ của mình.
his embarrassment was evident when he forgot his lines.
sự xấu hổ của anh ấy rất rõ ràng khi anh ấy quên lời thoại của mình.
they shared a knowing glance, both feeling the same embarrassment.
họ trao nhau một cái nhìn đầy ẩn ý, cả hai đều cảm thấy sự xấu hổ giống nhau.
embarrass someone
làm cho ai đó xấu hổ
embarrass myself
tự làm mình xấu hổ
embarrass easily
dễ xấu hổ
embarrass the team
làm cho cả đội xấu hổ
embarrass in public
xấu hổ trước công chúng
embarrass a friend
làm cho bạn bè xấu hổ
embarrass the speaker
làm cho diễn giả xấu hổ
embarrass the audience
làm cho khán giả xấu hổ
embarrass with jokes
xấu hổ vì những câu đùa
embarrass at work
xấu hổ tại nơi làm việc
he felt a deep embarrassment after tripping in front of everyone.
anh cảm thấy một sự xấu hổ sâu sắc sau khi vấp ngã trước mọi người.
she tried to hide her embarrassment when she forgot his name.
cô ấy cố gắng che giấu sự xấu hổ của mình khi quên tên anh ấy.
his constant mistakes led to embarrassing situations.
những sai lầm liên tục của anh ấy dẫn đến những tình huống đáng xấu hổ.
they laughed to ease the embarrassment of the moment.
họ cười để xoa dịu sự xấu hổ của khoảnh khắc.
she felt embarrassment when her secret was revealed.
cô ấy cảm thấy xấu hổ khi bí mật của cô ấy bị lộ.
he tried to make a joke to cover his embarrassment.
anh ấy cố gắng nói đùa để che giấu sự xấu hổ của mình.
embarrassment washed over her as she spoke in public.
sự xấu hổ tràn ngập cô ấy khi cô ấy nói trước công chúng.
she avoided eye contact to hide her embarrassment.
cô ấy tránh giao tiếp bằng mắt để che giấu sự xấu hổ của mình.
his embarrassment was evident when he forgot his lines.
sự xấu hổ của anh ấy rất rõ ràng khi anh ấy quên lời thoại của mình.
they shared a knowing glance, both feeling the same embarrassment.
họ trao nhau một cái nhìn đầy ẩn ý, cả hai đều cảm thấy sự xấu hổ giống nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay