chief embassador
đại sứ trưởng
foreign embassador
đại sứ nước ngoài
chief embassador
đại sứ trưởng
foreign embassador
đại sứ nước ngoài
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay