video embeds
video nhúng
code embeds
mã nhúng
image embeds
hình ảnh nhúng
widget embeds
widget nhúng
link embeds
liên kết nhúng
audio embeds
audio nhúng
content embeds
nội dung nhúng
map embeds
bản đồ nhúng
post embeds
bài đăng nhúng
form embeds
mẫu nhúng
the software embeds various multimedia features.
phần mềm tích hợp nhiều tính năng đa phương tiện.
the article embeds important links for further reading.
bài viết tích hợp các liên kết quan trọng để đọc thêm.
her presentation embeds stunning visuals to engage the audience.
bài thuyết trình của cô ấy tích hợp các hình ảnh trực quan tuyệt đẹp để thu hút khán giả.
the app embeds gps functionality for easier navigation.
ứng dụng tích hợp tính năng gps để điều hướng dễ dàng hơn.
the video embeds subtitles in multiple languages.
video tích hợp phụ đề bằng nhiều ngôn ngữ.
the website embeds social media links for sharing.
trang web tích hợp các liên kết truyền thông xã hội để chia sẻ.
the design embeds user feedback to improve usability.
thiết kế tích hợp phản hồi của người dùng để cải thiện khả năng sử dụng.
the game embeds interactive elements to enhance playability.
trò chơi tích hợp các yếu tố tương tác để tăng tính giải trí.
the report embeds charts and graphs for better visualization.
báo cáo tích hợp biểu đồ và đồ thị để trực quan hóa tốt hơn.
the course embeds practical exercises for hands-on learning.
khóa học tích hợp các bài tập thực hành để học tập thực tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay