emblement

[Mỹ]/ˈɛmbləmənt/
[Anh]/ˈɛmbləmənt/

Dịch

n. cây trồng hoặc sản phẩm được trồng và có thể thu hoạch
Word Forms
số nhiềuemblements

Cụm từ & Cách kết hợp

emblement rights

quyền được hưởng lợi

emblement crops

sản phẩm được hưởng lợi

emblement ownership

quyền sở hữu được hưởng lợi

emblement law

luật về việc hưởng lợi

emblement tenant

người thuê hưởng lợi

emblement agreement

thỏa thuận về việc hưởng lợi

emblement value

giá trị được hưởng lợi

emblement claim

khuếc phục được hưởng lợi

emblement definition

định nghĩa về việc hưởng lợi

emblement harvest

mùa gặt được hưởng lợi

Câu ví dụ

emblements are considered personal property in many jurisdictions.

các emblements thường được coi là tài sản cá nhân ở nhiều khu vực pháp lý.

the farmer had the right to harvest his emblements after the lease ended.

người nông dân có quyền thu hoạch emblements của mình sau khi kết thúc hợp đồng thuê.

understanding emblements is crucial for agricultural leases.

hiểu về emblements rất quan trọng đối với hợp đồng thuê đất nông nghiệp.

in some cases, emblements can lead to disputes between landlords and tenants.

trong một số trường hợp, emblements có thể dẫn đến tranh chấp giữa chủ nhà và người thuê.

the concept of emblements protects the rights of tenants who cultivate land.

khái niệm về emblements bảo vệ quyền lợi của người thuê đất canh tác.

when the property was sold, the emblements remained with the seller.

khi bất động sản được bán, các emblements vẫn thuộc về người bán.

farmers should be aware of their rights regarding emblements.

người nông dân nên biết về quyền lợi của họ liên quan đến emblements.

emblements include crops that are planted and harvested within a year.

emblements bao gồm các loại cây trồng được trồng và thu hoạch trong vòng một năm.

legal definitions of emblements can vary from state to state.

các định nghĩa pháp lý về emblements có thể khác nhau từ tiểu bang này sang tiểu bang khác.

a tenant may claim emblements even after their lease has expired.

người thuê có thể yêu cầu emblements ngay cả sau khi hợp đồng thuê của họ đã hết hạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay