| số nhiều | embouchures |
correct embouchure
phép môi chính xác
embouchure practice
luyện tập embouchure
embouchure adjustment
điều chỉnh embouchure
embouchure formation
hình thành embouchure
embouchure position
vị trí embouchure
embouchure technique
kỹ thuật embouchure
embouchure control
kiểm soát embouchure
embouchure strength
sức mạnh embouchure
embouchure exercises
các bài tập embouchure
optimal embouchure
embouchure tối ưu
she adjusted her embouchure to produce a clearer sound.
Cô ấy điều chỉnh kỹ thuật môi của mình để tạo ra âm thanh rõ ràng hơn.
the teacher explained the importance of proper embouchure in playing the flute.
Giáo viên giải thích tầm quan trọng của kỹ thuật môi đúng cách khi chơi flute.
developing a strong embouchure takes time and practice.
Phát triển một kỹ thuật môi mạnh mẽ cần thời gian và luyện tập.
he struggled with his embouchure during the performance.
Anh ấy gặp khó khăn với kỹ thuật môi của mình trong suốt buổi biểu diễn.
many brass players focus on their embouchure for better tone quality.
Nhiều người chơi kèn đồng tập trung vào kỹ thuật môi của họ để có chất lượng âm thanh tốt hơn.
her embouchure was perfect, allowing her to hit high notes effortlessly.
Kỹ thuật môi của cô ấy hoàn hảo, cho phép cô ấy dễ dàng đánh những nốt cao.
he learned how to maintain his embouchure while playing for long periods.
Anh ấy học cách duy trì kỹ thuật môi của mình trong khi chơi trong thời gian dài.
improving your embouchure can significantly enhance your musical performance.
Cải thiện kỹ thuật môi của bạn có thể nâng cao đáng kể màn trình diễn âm nhạc của bạn.
she received feedback on her embouchure from her music instructor.
Cô ấy nhận được phản hồi về kỹ thuật môi của mình từ người hướng dẫn âm nhạc của mình.
understanding the role of embouchure is essential for wind instrument players.
Hiểu vai trò của kỹ thuật môi là điều cần thiết đối với những người chơi nhạc thổi.
correct embouchure
phép môi chính xác
embouchure practice
luyện tập embouchure
embouchure adjustment
điều chỉnh embouchure
embouchure formation
hình thành embouchure
embouchure position
vị trí embouchure
embouchure technique
kỹ thuật embouchure
embouchure control
kiểm soát embouchure
embouchure strength
sức mạnh embouchure
embouchure exercises
các bài tập embouchure
optimal embouchure
embouchure tối ưu
she adjusted her embouchure to produce a clearer sound.
Cô ấy điều chỉnh kỹ thuật môi của mình để tạo ra âm thanh rõ ràng hơn.
the teacher explained the importance of proper embouchure in playing the flute.
Giáo viên giải thích tầm quan trọng của kỹ thuật môi đúng cách khi chơi flute.
developing a strong embouchure takes time and practice.
Phát triển một kỹ thuật môi mạnh mẽ cần thời gian và luyện tập.
he struggled with his embouchure during the performance.
Anh ấy gặp khó khăn với kỹ thuật môi của mình trong suốt buổi biểu diễn.
many brass players focus on their embouchure for better tone quality.
Nhiều người chơi kèn đồng tập trung vào kỹ thuật môi của họ để có chất lượng âm thanh tốt hơn.
her embouchure was perfect, allowing her to hit high notes effortlessly.
Kỹ thuật môi của cô ấy hoàn hảo, cho phép cô ấy dễ dàng đánh những nốt cao.
he learned how to maintain his embouchure while playing for long periods.
Anh ấy học cách duy trì kỹ thuật môi của mình trong khi chơi trong thời gian dài.
improving your embouchure can significantly enhance your musical performance.
Cải thiện kỹ thuật môi của bạn có thể nâng cao đáng kể màn trình diễn âm nhạc của bạn.
she received feedback on her embouchure from her music instructor.
Cô ấy nhận được phản hồi về kỹ thuật môi của mình từ người hướng dẫn âm nhạc của mình.
understanding the role of embouchure is essential for wind instrument players.
Hiểu vai trò của kỹ thuật môi là điều cần thiết đối với những người chơi nhạc thổi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay