open embrasures
pháo miệng mở
defensive embrasures
pháo miệng phòng thủ
stone embrasures
pháo miệng bằng đá
tall embrasures
pháo miệng cao
narrow embrasures
pháo miệng hẹp
arched embrasures
pháo miệng vòm
decorative embrasures
pháo miệng trang trí
military embrasures
pháo miệng quân sự
reinforced embrasures
pháo miệng gia cố
angled embrasures
pháo miệng nghiêng
the castle's embrasures provided a strategic advantage during the siege.
Các lỗ châu mai của lâu đài đã mang lại lợi thế chiến lược trong cuộc bao vây.
soldiers took cover behind the embrasures to avoid enemy fire.
Các binh lính ẩn nấp sau các lỗ châu mai để tránh hỏa lực của đối phương.
the architect designed the building with wide embrasures for better visibility.
Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với các lỗ châu mai rộng hơn để có tầm nhìn tốt hơn.
embrasures in the walls allowed for effective defense against attackers.
Các lỗ châu mai trên tường cho phép phòng thủ hiệu quả chống lại những kẻ tấn công.
during the renovation, they restored the old embrasures to their original state.
Trong quá trình cải tạo, họ đã khôi phục các lỗ châu mai cũ về trạng thái ban đầu.
the view from the embrasures was breathtaking, overlooking the entire valley.
Từ các lỗ châu mai nhìn ra toàn bộ thung lũng rất đẹp, làm say đắm lòng người.
embrasures are often found in medieval fortifications.
Các lỗ châu mai thường được tìm thấy trong các công trình lũy phòng thời trung cổ.
he peered through the embrasures to scout the enemy's movements.
Anh ta nhìn qua các lỗ châu mai để trinh sát các động thái của đối phương.
the artist painted a scene with soldiers positioned at the embrasures.
Nghệ sĩ đã vẽ một cảnh với các binh lính được đặt ở các lỗ châu mai.
in the battle, the embrasures played a crucial role in the defense strategy.
Trong trận chiến, các lỗ châu mai đóng vai trò quan trọng trong chiến lược phòng thủ.
open embrasures
pháo miệng mở
defensive embrasures
pháo miệng phòng thủ
stone embrasures
pháo miệng bằng đá
tall embrasures
pháo miệng cao
narrow embrasures
pháo miệng hẹp
arched embrasures
pháo miệng vòm
decorative embrasures
pháo miệng trang trí
military embrasures
pháo miệng quân sự
reinforced embrasures
pháo miệng gia cố
angled embrasures
pháo miệng nghiêng
the castle's embrasures provided a strategic advantage during the siege.
Các lỗ châu mai của lâu đài đã mang lại lợi thế chiến lược trong cuộc bao vây.
soldiers took cover behind the embrasures to avoid enemy fire.
Các binh lính ẩn nấp sau các lỗ châu mai để tránh hỏa lực của đối phương.
the architect designed the building with wide embrasures for better visibility.
Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với các lỗ châu mai rộng hơn để có tầm nhìn tốt hơn.
embrasures in the walls allowed for effective defense against attackers.
Các lỗ châu mai trên tường cho phép phòng thủ hiệu quả chống lại những kẻ tấn công.
during the renovation, they restored the old embrasures to their original state.
Trong quá trình cải tạo, họ đã khôi phục các lỗ châu mai cũ về trạng thái ban đầu.
the view from the embrasures was breathtaking, overlooking the entire valley.
Từ các lỗ châu mai nhìn ra toàn bộ thung lũng rất đẹp, làm say đắm lòng người.
embrasures are often found in medieval fortifications.
Các lỗ châu mai thường được tìm thấy trong các công trình lũy phòng thời trung cổ.
he peered through the embrasures to scout the enemy's movements.
Anh ta nhìn qua các lỗ châu mai để trinh sát các động thái của đối phương.
the artist painted a scene with soldiers positioned at the embrasures.
Nghệ sĩ đã vẽ một cảnh với các binh lính được đặt ở các lỗ châu mai.
in the battle, the embrasures played a crucial role in the defense strategy.
Trong trận chiến, các lỗ châu mai đóng vai trò quan trọng trong chiến lược phòng thủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay