embroils in conflict
dính líu vào xung đột
embroils in scandal
dính líu vào scandal
embroils in controversy
dính líu vào tranh cãi
embroils in politics
dính líu vào chính trị
embroils in drama
dính líu vào kịch
embroils in war
dính líu vào chiến tranh
embroils in issues
dính líu vào các vấn đề
embroils in affairs
dính líu vào các mối quan hệ
embroils in disputes
dính líu vào tranh chấp
embroils in chaos
dính líu vào sự hỗn loạn
the scandal embroils several high-profile politicians.
scandal lôi kéo nhiều chính trị gia cấp cao.
his actions embroils the entire team in controversy.
hành động của anh ta khiến cả đội bị vướng vào tranh cãi.
the conflict embroils the community in a bitter dispute.
xung đột khiến cộng đồng bị cuốn vào một cuộc tranh chấp gay gắt.
she was embroils in a complicated legal battle.
cô ấy bị cuốn vào một cuộc chiến pháp lý phức tạp.
the story embroils the protagonist in a web of lies.
câu chuyện khiến nhân vật chính bị cuốn vào một mạng lưới dối trá.
the investigation embroils many unexpected witnesses.
cuộc điều tra khiến nhiều nhân chứng bất ngờ bị cuốn vào.
his decision to speak out embroils him in further conflict.
quyết định lên tiếng của anh ấy khiến anh ấy bị cuốn vào nhiều xung đột hơn.
the merger embroils the companies in financial difficulties.
sự sáp nhập khiến các công ty gặp khó khăn về tài chính.
the film's plot embroils the characters in a thrilling adventure.
cốt truyện của bộ phim khiến các nhân vật bị cuốn vào một cuộc phiêu lưu ly kỳ.
his past mistakes embroils him in a scandal.
những sai lầm trong quá khứ của anh ấy khiến anh ấy bị cuốn vào một scandal.
embroils in conflict
dính líu vào xung đột
embroils in scandal
dính líu vào scandal
embroils in controversy
dính líu vào tranh cãi
embroils in politics
dính líu vào chính trị
embroils in drama
dính líu vào kịch
embroils in war
dính líu vào chiến tranh
embroils in issues
dính líu vào các vấn đề
embroils in affairs
dính líu vào các mối quan hệ
embroils in disputes
dính líu vào tranh chấp
embroils in chaos
dính líu vào sự hỗn loạn
the scandal embroils several high-profile politicians.
scandal lôi kéo nhiều chính trị gia cấp cao.
his actions embroils the entire team in controversy.
hành động của anh ta khiến cả đội bị vướng vào tranh cãi.
the conflict embroils the community in a bitter dispute.
xung đột khiến cộng đồng bị cuốn vào một cuộc tranh chấp gay gắt.
she was embroils in a complicated legal battle.
cô ấy bị cuốn vào một cuộc chiến pháp lý phức tạp.
the story embroils the protagonist in a web of lies.
câu chuyện khiến nhân vật chính bị cuốn vào một mạng lưới dối trá.
the investigation embroils many unexpected witnesses.
cuộc điều tra khiến nhiều nhân chứng bất ngờ bị cuốn vào.
his decision to speak out embroils him in further conflict.
quyết định lên tiếng của anh ấy khiến anh ấy bị cuốn vào nhiều xung đột hơn.
the merger embroils the companies in financial difficulties.
sự sáp nhập khiến các công ty gặp khó khăn về tài chính.
the film's plot embroils the characters in a thrilling adventure.
cốt truyện của bộ phim khiến các nhân vật bị cuốn vào một cuộc phiêu lưu ly kỳ.
his past mistakes embroils him in a scandal.
những sai lầm trong quá khứ của anh ấy khiến anh ấy bị cuốn vào một scandal.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay