frozen embryos
phôi thai đông lạnh
human embryos
phôi thai người
animal embryos
phôi thai động vật
embryos development
sự phát triển của phôi thai
embryos research
nghiên cứu phôi thai
embryos cloning
nhân bản phôi thai
embryos transfer
chuyển phôi thai
embryos selection
lựa chọn phôi thai
embryos culture
nuôi cấy phôi thai
embryos screening
sàng lọc phôi thai
scientists study embryos to understand early development.
các nhà khoa học nghiên cứu phôi thai để hiểu rõ quá trình phát triển sớm.
embryos can be frozen for future use in fertility treatments.
phôi thai có thể được đông lạnh để sử dụng trong tương lai cho các phương pháp điều trị vô sinh.
ethical concerns often arise when discussing embryos in research.
các vấn đề về đạo đức thường phát sinh khi thảo luận về phôi thai trong nghiên cứu.
some embryos can be genetically modified to prevent diseases.
một số phôi thai có thể được biến đổi gen để ngăn ngừa bệnh tật.
in vitro fertilization involves creating embryos outside the body.
thông thường, thụ tinh trong ống nghiệm liên quan đến việc tạo ra phôi thai bên ngoài cơ thể.
embryos develop into fetuses after several weeks of gestation.
phôi thai phát triển thành thai sau vài tuần mang thai.
researchers are exploring how to improve embryo implantation rates.
các nhà nghiên cứu đang khám phá cách cải thiện tỷ lệ cấy ghép phôi thai.
embryos can provide insights into human genetic disorders.
phôi thai có thể cung cấp thông tin chi tiết về các rối loạn di truyền ở người.
some countries have strict regulations regarding embryo research.
một số quốc gia có các quy định nghiêm ngặt về nghiên cứu phôi thai.
embryos are typically assessed for quality before implantation.
phôi thai thường được đánh giá chất lượng trước khi cấy ghép.
frozen embryos
phôi thai đông lạnh
human embryos
phôi thai người
animal embryos
phôi thai động vật
embryos development
sự phát triển của phôi thai
embryos research
nghiên cứu phôi thai
embryos cloning
nhân bản phôi thai
embryos transfer
chuyển phôi thai
embryos selection
lựa chọn phôi thai
embryos culture
nuôi cấy phôi thai
embryos screening
sàng lọc phôi thai
scientists study embryos to understand early development.
các nhà khoa học nghiên cứu phôi thai để hiểu rõ quá trình phát triển sớm.
embryos can be frozen for future use in fertility treatments.
phôi thai có thể được đông lạnh để sử dụng trong tương lai cho các phương pháp điều trị vô sinh.
ethical concerns often arise when discussing embryos in research.
các vấn đề về đạo đức thường phát sinh khi thảo luận về phôi thai trong nghiên cứu.
some embryos can be genetically modified to prevent diseases.
một số phôi thai có thể được biến đổi gen để ngăn ngừa bệnh tật.
in vitro fertilization involves creating embryos outside the body.
thông thường, thụ tinh trong ống nghiệm liên quan đến việc tạo ra phôi thai bên ngoài cơ thể.
embryos develop into fetuses after several weeks of gestation.
phôi thai phát triển thành thai sau vài tuần mang thai.
researchers are exploring how to improve embryo implantation rates.
các nhà nghiên cứu đang khám phá cách cải thiện tỷ lệ cấy ghép phôi thai.
embryos can provide insights into human genetic disorders.
phôi thai có thể cung cấp thông tin chi tiết về các rối loạn di truyền ở người.
some countries have strict regulations regarding embryo research.
một số quốc gia có các quy định nghiêm ngặt về nghiên cứu phôi thai.
embryos are typically assessed for quality before implantation.
phôi thai thường được đánh giá chất lượng trước khi cấy ghép.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay