| số nhiều | emes |
game meme
game meme
meme culture
văn hóa meme
meme format
định dạng meme
meme stock
meme kho
meme trend
xu hướng meme
viral meme
meme lan truyền
meme page
trang meme
meme generator
trình tạo meme
meme community
cộng đồng meme
meme reference
tài liệu tham khảo meme
to have an engagement means to commit to someone.
Việc có một mối quan hệ gắn bó có nghĩa là cam kết với ai đó.
she was excited to have an engagement with her friends.
Cô ấy rất vui mừng khi có một mối quan hệ gắn bó với bạn bè của mình.
they decided to have an engagement party next month.
Họ quyết định tổ chức một buổi tiệc đính hôn vào tháng tới.
it is important to have an engagement in the community.
Rất quan trọng để có sự gắn kết trong cộng đồng.
he wanted to have an engagement with his colleagues.
Anh ấy muốn có một mối quan hệ gắn bó với đồng nghiệp của mình.
to have an engagement means to make a promise.
Việc có một mối quan hệ gắn bó có nghĩa là đưa ra một lời hứa.
they were thrilled to have an engagement announcement.
Họ rất vui mừng khi có thông báo về việc đính hôn.
having an engagement can strengthen relationships.
Việc có một mối quan hệ gắn bó có thể củng cố các mối quan hệ.
she felt nervous to have an engagement with her boss.
Cô ấy cảm thấy lo lắng khi có một mối quan hệ gắn bó với sếp của mình.
to have an engagement in the arts is fulfilling.
Việc có một mối quan hệ gắn bó trong lĩnh vực nghệ thuật là thỏa mãn.
game meme
game meme
meme culture
văn hóa meme
meme format
định dạng meme
meme stock
meme kho
meme trend
xu hướng meme
viral meme
meme lan truyền
meme page
trang meme
meme generator
trình tạo meme
meme community
cộng đồng meme
meme reference
tài liệu tham khảo meme
to have an engagement means to commit to someone.
Việc có một mối quan hệ gắn bó có nghĩa là cam kết với ai đó.
she was excited to have an engagement with her friends.
Cô ấy rất vui mừng khi có một mối quan hệ gắn bó với bạn bè của mình.
they decided to have an engagement party next month.
Họ quyết định tổ chức một buổi tiệc đính hôn vào tháng tới.
it is important to have an engagement in the community.
Rất quan trọng để có sự gắn kết trong cộng đồng.
he wanted to have an engagement with his colleagues.
Anh ấy muốn có một mối quan hệ gắn bó với đồng nghiệp của mình.
to have an engagement means to make a promise.
Việc có một mối quan hệ gắn bó có nghĩa là đưa ra một lời hứa.
they were thrilled to have an engagement announcement.
Họ rất vui mừng khi có thông báo về việc đính hôn.
having an engagement can strengthen relationships.
Việc có một mối quan hệ gắn bó có thể củng cố các mối quan hệ.
she felt nervous to have an engagement with her boss.
Cô ấy cảm thấy lo lắng khi có một mối quan hệ gắn bó với sếp của mình.
to have an engagement in the arts is fulfilling.
Việc có một mối quan hệ gắn bó trong lĩnh vực nghệ thuật là thỏa mãn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay