emigre

[Mỹ]/'emigrei/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lưu đày; một người đã rời khỏi đất nước của họ để sống ở nơi khác, đặc biệt vì lý do chính trị.
Word Forms
số nhiềuemigres

Câu ví dụ

" He was an old emigre gentleman, blind and penniless, who was playing his flute in his attic, in order to pass the time.

"Ông là một quý ông di cư già, mù và không có tiền, đang chơi sáo trong tầng áp mái của mình để giết thời gian.

Liu Xiaoying, a mainland emigre who runs a Mandarin school in downtown Bangkok, says she's seen an increase.

Liu Xiaoying, một người di cư từ đại lục điều hành một trường Mandarin ở khu trung tâm thành phố Bangkok, cho biết cô ấy đã thấy sự gia tăng.

The emigre community in the new country helps each other adapt to the new environment.

Cộng đồng người di cư ở quốc gia mới giúp đỡ lẫn nhau thích nghi với môi trường mới.

Many emigres face challenges when trying to preserve their cultural heritage while assimilating into a new society.

Nhiều người di cư phải đối mặt với những thách thức khi cố gắng bảo tồn di sản văn hóa của họ trong khi hòa nhập vào một xã hội mới.

The emigre artist drew inspiration from both their homeland and their new surroundings.

Nghệ sĩ người di cư lấy cảm hứng từ cả quê hương và môi trường xung quanh của họ.

The emigre population contributes to the diversity and richness of the cultural landscape in their new country.

Dân số người di cư đóng góp vào sự đa dạng và phong phú của cảnh quan văn hóa ở quốc gia mới của họ.

The emigre writer's work reflects the struggles and triumphs of displacement and adaptation.

Tác phẩm của nhà văn người di cư phản ánh những khó khăn và chiến thắng của sự di dời và thích nghi.

The emigre community organizes cultural events to celebrate their heritage and share it with others.

Cộng đồng người di cư tổ chức các sự kiện văn hóa để tôn vinh di sản của họ và chia sẻ nó với người khác.

The emigre entrepreneur started a successful business in their new country.

Doanh nhân người di cư đã bắt đầu một doanh nghiệp thành công ở quốc gia mới của họ.

The emigre family maintains connections with their relatives back in their home country.

Gia đình người di cư duy trì kết nối với người thân của họ ở quê nhà.

The emigre community provides support and resources to help newcomers settle in their new home.

Cộng đồng người di cư cung cấp hỗ trợ và nguồn lực để giúp những người mới đến hòa nhập vào ngôi nhà mới của họ.

The emigre musician blends traditional melodies with modern influences in their compositions.

Duy trì sự kết hợp giữa các giai điệu truyền thống với những ảnh hưởng hiện đại trong các sáng tác của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay