emiles

[Mỹ]/ˈɛmɪlz/
[Anh]/ˈɛmɪlz/

Dịch

n. tên riêng nam, tương đương với Emil

Cụm từ & Cách kết hợp

emiles away

emiles cách xa

emiles apart

emiles cách nhau

emiles driven

emiles được lái

emiles traveled

emiles đã đi

emiles to go

emiles để đi

emiles logged

emiles đã ghi lại

emiles measured

emiles đã đo

emiles counted

emiles đã đếm

emiles run

emiles chạy

emiles walked

emiles đi bộ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay