emotivism

[Mỹ]/ɪˈməʊtɪvɪzəm/
[Anh]/ɪˈmoʊtɪˌvɪzəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một lý thuyết cho rằng các phán xét đạo đức và đạo lý dựa trên các phản ứng cảm xúc hơn là các sự thật khách quan.

Cụm từ & Cách kết hợp

moral emotivism

chủ nghĩa vị cảm đạo đức

emotivism theory

thuyết chủ nghĩa vị cảm

ethical emotivism

chủ nghĩa vị cảm đạo đức

emotivism debate

cuộc tranh luận về chủ nghĩa vị cảm

emotivism ethics

đạo đức chủ nghĩa vị cảm

emotivism perspective

quan điểm về chủ nghĩa vị cảm

emotivism stance

thái độ về chủ nghĩa vị cảm

cognitive emotivism

chủ nghĩa vị cảm nhận thức

emotivism position

quan điểm về chủ nghĩa vị cảm

emotivism critique

phê bình chủ nghĩa vị cảm

Câu ví dụ

emotivism suggests that moral judgments are expressions of our feelings.

chủ nghĩa cảm xúc cho rằng những đánh giá về đạo đức là biểu hiện của cảm xúc của chúng ta.

many philosophers criticize emotivism for its lack of objective truth.

nhiều nhà triết học chỉ trích chủ nghĩa cảm xúc vì thiếu tính chân thực khách quan.

emotivism plays a significant role in ethical discussions.

chủ nghĩa cảm xúc đóng một vai trò quan trọng trong các cuộc thảo luận về đạo đức.

according to emotivism, moral statements do not convey facts.

theo chủ nghĩa cảm xúc, những phát biểu về đạo đức không truyền tải bất kỳ sự thật nào.

emotivism emphasizes the emotional aspect of moral reasoning.

chủ nghĩa cảm xúc nhấn mạnh khía cạnh cảm xúc của lý luận về đạo đức.

critics argue that emotivism leads to moral relativism.

các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa cảm xúc dẫn đến chủ nghĩa tương đối về đạo đức.

understanding emotivism can deepen our comprehension of ethics.

hiểu chủ nghĩa cảm xúc có thể làm sâu sắc thêm sự hiểu biết của chúng ta về đạo đức.

emotivism challenges traditional views of moral objectivity.

chủ nghĩa cảm xúc thách thức những quan điểm truyền thống về tính khách quan về đạo đức.

in emotivism, the speaker's emotional response is key to understanding their moral stance.

trong chủ nghĩa cảm xúc, phản ứng cảm xúc của người nói là yếu tố then chốt để hiểu quan điểm đạo đức của họ.

emotivism can be seen as a reaction against rationalist approaches to ethics.

chủ nghĩa cảm xúc có thể được xem như một phản ứng chống lại các phương pháp duy lý trong đạo đức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay