empathizer

[Mỹ]/[ˈem.pə.θaɪ.zər]/
[Anh]/[ˈem.pə.θaɪ.zər]/

Dịch

n. Một người giỏi trong việc hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác; người biết thể hiện sự đồng cảm.
v. Để hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

an empathizer

một người có khả năng đồng cảm

being an empathizer

việc trở thành một người có khả năng đồng cảm

empathizer's role

vai trò của người có khả năng đồng cảm

skilled empathizer

người có khả năng đồng cảm lành nghề

empathizer listens

người có khả năng đồng cảm lắng nghe

empathizer understands

người có khả năng đồng cảm hiểu

empathizer felt

người có khả năng đồng cảm cảm thấy

empathizers support

những người có khả năng đồng cảm hỗ trợ

empathizer provides

người có khả năng đồng cảm cung cấp

natural empathizer

người có khả năng đồng cảm tự nhiên

Câu ví dụ

she's a natural empathizer, always understanding others' feelings.

Cô ấy là một người có khả năng đồng cảm tự nhiên, luôn thấu hiểu cảm xúc của người khác.

a good leader is often an empathizer, connecting with their team.

Một nhà lãnh đạo giỏi thường là một người có khả năng đồng cảm, kết nối với đội ngũ của họ.

he acted as an empathizer during the mediation process, calming tensions.

Anh ấy đóng vai trò là một người có khả năng đồng cảm trong quá trình hòa giải, làm dịu bớt căng thẳng.

the therapist was an excellent empathizer, providing a safe space for the patient.

Nhà trị liệu là một người có khả năng đồng cảm tuyệt vời, tạo ra một không gian an toàn cho bệnh nhân.

being an empathizer requires active listening and genuine curiosity.

Việc trở thành một người có khả năng đồng cảm đòi hỏi sự lắng nghe tích cực và sự tò mò chân thành.

the customer service representative was a skilled empathizer, resolving complaints effectively.

Nhân viên hỗ trợ khách hàng là một người có khả năng đồng cảm lành nghề, giải quyết các khiếu nại một cách hiệu quả.

an empathizer can diffuse conflict by acknowledging others' perspectives.

Một người có khả năng đồng cảm có thể hóa giải xung đột bằng cách thừa nhận quan điểm của người khác.

she's an empathizer who genuinely cares about the well-being of others.

Cô ấy là một người có khả năng đồng cảm thực sự quan tâm đến sức khỏe của người khác.

the novel features an empathizer protagonist who navigates complex relationships.

Tiểu thuyết có một nhân vật chính là người có khả năng đồng cảm, điều hướng các mối quan hệ phức tạp.

we need an empathizer on the team who can understand our clients' needs.

Chúng tôi cần một người có khả năng đồng cảm trong nhóm có thể hiểu được nhu cầu của khách hàng của chúng tôi.

as an empathizer, she often feels overwhelmed by others' emotions.

Với tư cách là một người có khả năng đồng cảm, cô ấy thường cảm thấy quá tải bởi cảm xúc của người khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay