emphase

[Mỹ]/ˈɛmfeɪz/
[Anh]/ˈɛmfeɪz/

Dịch

n. củng cố hoặc nhấn mạnh một cái gì đó
Các dạng của từ
số nhiềuemphases

Cụm từ & Cách kết hợp

emphase on

nhấn mạnh về

emphase importance

nhấn mạnh tầm quan trọng

emphase key

nhấn mạnh điểm chính

emphase role

nhấn mạnh vai trò

emphase message

nhấn mạnh thông điệp

emphase idea

nhấn mạnh ý tưởng

emphase need

nhấn mạnh nhu cầu

emphase point

nhấn mạnh điểm

emphase focus

nhấn mạnh sự tập trung

emphase strategy

nhấn mạnh chiến lược

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay