strategic emplacement
vị trí triển khai chiến lược
secure emplacement
vị trí triển khai an toàn
strategic emplacement
vị trí triển khai chiến lược
secure emplacement
vị trí triển khai an toàn
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay