emplacing troops
triển khai quân đội
emplacing equipment
triển khai thiết bị
emplacing barriers
triển khai các chướng ngại vật
emplacing forces
triển khai lực lượng
emplacing assets
triển khai tài sản
emplacing supplies
triển khai vật tư
emplacing structures
triển khai các công trình
emplacing units
triển khai các đơn vị
emplacing personnel
triển khai nhân sự
emplacing resources
triển khai nguồn lực
the architect is emplacing the new design in the city plan.
kiến trúc sư đang đặt thiết kế mới vào kế hoạch thành phố.
emplacing the statue in the park took several hours.
Việc đặt tượng trong công viên mất vài giờ.
they are emplacing new technology into the production line.
Họ đang đưa công nghệ mới vào dây chuyền sản xuất.
emplacing the furniture correctly can enhance the room's aesthetics.
Sắp xếp đồ nội thất đúng cách có thể nâng cao tính thẩm mỹ của căn phòng.
the team is emplacing the final touches on the project.
Nhóm đang hoàn thiện những chi tiết cuối cùng của dự án.
she is emplacing her thoughts into a coherent essay.
Cô ấy đang đưa những suy nghĩ của mình vào một bài luận mạch lạc.
the military is emplacing defenses along the border.
Quân đội đang triển khai phòng thủ dọc theo biên giới.
emplacing the new software on all computers was a challenge.
Việc cài đặt phần mềm mới trên tất cả các máy tính là một thách thức.
they are emplacing their trust in the new management team.
Họ đang đặt niềm tin vào đội ngũ quản lý mới.
emplacing the flowers in the garden created a beautiful landscape.
Việc trồng hoa trong vườn đã tạo ra một cảnh quan đẹp.
emplacing troops
triển khai quân đội
emplacing equipment
triển khai thiết bị
emplacing barriers
triển khai các chướng ngại vật
emplacing forces
triển khai lực lượng
emplacing assets
triển khai tài sản
emplacing supplies
triển khai vật tư
emplacing structures
triển khai các công trình
emplacing units
triển khai các đơn vị
emplacing personnel
triển khai nhân sự
emplacing resources
triển khai nguồn lực
the architect is emplacing the new design in the city plan.
kiến trúc sư đang đặt thiết kế mới vào kế hoạch thành phố.
emplacing the statue in the park took several hours.
Việc đặt tượng trong công viên mất vài giờ.
they are emplacing new technology into the production line.
Họ đang đưa công nghệ mới vào dây chuyền sản xuất.
emplacing the furniture correctly can enhance the room's aesthetics.
Sắp xếp đồ nội thất đúng cách có thể nâng cao tính thẩm mỹ của căn phòng.
the team is emplacing the final touches on the project.
Nhóm đang hoàn thiện những chi tiết cuối cùng của dự án.
she is emplacing her thoughts into a coherent essay.
Cô ấy đang đưa những suy nghĩ của mình vào một bài luận mạch lạc.
the military is emplacing defenses along the border.
Quân đội đang triển khai phòng thủ dọc theo biên giới.
emplacing the new software on all computers was a challenge.
Việc cài đặt phần mềm mới trên tất cả các máy tính là một thách thức.
they are emplacing their trust in the new management team.
Họ đang đặt niềm tin vào đội ngũ quản lý mới.
emplacing the flowers in the garden created a beautiful landscape.
Việc trồng hoa trong vườn đã tạo ra một cảnh quan đẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay