emplacing

[Mỹ]/ɪmˈpleɪsɪŋ/
[Anh]/ɪmˈpleɪsɪŋ/

Dịch

v. đặt vào vị trí; thiết lập; đặt

Cụm từ & Cách kết hợp

emplacing troops

triển khai quân đội

emplacing equipment

triển khai thiết bị

emplacing barriers

triển khai các chướng ngại vật

emplacing forces

triển khai lực lượng

emplacing assets

triển khai tài sản

emplacing supplies

triển khai vật tư

emplacing structures

triển khai các công trình

emplacing units

triển khai các đơn vị

emplacing personnel

triển khai nhân sự

emplacing resources

triển khai nguồn lực

Câu ví dụ

the architect is emplacing the new design in the city plan.

kiến trúc sư đang đặt thiết kế mới vào kế hoạch thành phố.

emplacing the statue in the park took several hours.

Việc đặt tượng trong công viên mất vài giờ.

they are emplacing new technology into the production line.

Họ đang đưa công nghệ mới vào dây chuyền sản xuất.

emplacing the furniture correctly can enhance the room's aesthetics.

Sắp xếp đồ nội thất đúng cách có thể nâng cao tính thẩm mỹ của căn phòng.

the team is emplacing the final touches on the project.

Nhóm đang hoàn thiện những chi tiết cuối cùng của dự án.

she is emplacing her thoughts into a coherent essay.

Cô ấy đang đưa những suy nghĩ của mình vào một bài luận mạch lạc.

the military is emplacing defenses along the border.

Quân đội đang triển khai phòng thủ dọc theo biên giới.

emplacing the new software on all computers was a challenge.

Việc cài đặt phần mềm mới trên tất cả các máy tính là một thách thức.

they are emplacing their trust in the new management team.

Họ đang đặt niềm tin vào đội ngũ quản lý mới.

emplacing the flowers in the garden created a beautiful landscape.

Việc trồng hoa trong vườn đã tạo ra một cảnh quan đẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay