emptiers

[Mỹ]/ˈɛmptiəz/
[Anh]/ˈɛmptɪrz/

Dịch

n.các thiết bị được sử dụng để làm rỗng hoặc dỡ hàng

Cụm từ & Cách kết hợp

emptying emptiers

xóa trống những người xóa

emptiers and fillers

những người xóa và người đổ đầy

active emptiers

những người xóa tích cực

passive emptiers

những người xóa bị động

emptiers in action

những người xóa đang hành động

emptiers for waste

những người xóa cho chất thải

fluid emptiers

những người xóa chất lỏng

solid emptiers

những người xóa chất rắn

mechanical emptiers

những người xóa cơ khí

manual emptiers

những người xóa thủ công

Câu ví dụ

emptiers are often used in industrial processes.

các thiết bị làm rỗng thường được sử dụng trong các quy trình công nghiệp.

the company invested in new emptiers for efficiency.

công ty đã đầu tư vào các thiết bị làm rỗng mới để tăng hiệu quả.

emptiers can help reduce waste in production.

các thiết bị làm rỗng có thể giúp giảm lãng phí trong sản xuất.

we need to maintain our emptiers regularly.

chúng ta cần bảo trì các thiết bị làm rỗng của mình thường xuyên.

emptiers play a crucial role in the manufacturing process.

các thiết bị làm rỗng đóng vai trò quan trọng trong quy trình sản xuất.

different types of emptiers serve various purposes.

các loại thiết bị làm rỗng khác nhau phục vụ các mục đích khác nhau.

emptiers should be selected based on the material being processed.

các thiết bị làm rỗng nên được chọn dựa trên vật liệu đang được xử lý.

training staff on the use of emptiers is important.

đào tạo nhân viên về cách sử dụng các thiết bị làm rỗng là quan trọng.

emptiers can improve the safety of the work environment.

các thiết bị làm rỗng có thể cải thiện sự an toàn của môi trường làm việc.

properly functioning emptiers enhance overall productivity.

các thiết bị làm rỗng hoạt động tốt sẽ nâng cao năng suất tổng thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay