emsa

[Mỹ]/ˌiː.em.esˈeɪ/
[Anh]/ˌiː.ɛm.esˈeɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. electrophoretic mobility shift assay
Các dạng của từ
số nhiềuemsas

Cụm từ & Cách kết hợp

seems emsa

Vietnamese_translation

emsa problem

Vietnamese_translation

the emsa

Vietnamese_translation

emsa error

Vietnamese_translation

emsa system

Vietnamese_translation

about emsa

Vietnamese_translation

emsa data

Vietnamese_translation

new emsa

Vietnamese_translation

emsa issue

Vietnamese_translation

using emsa

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

emsa coordinates maritime safety operations across european waters.

EMA phối hợp điều phối các hoạt động an toàn hàng hải trên các vùng biển châu Âu.

the agency works closely with member states to implement safety regulations.

Cơ quan này hợp tác chặt chẽ với các quốc gia thành viên để thực hiện các quy định an toàn.

emsa provides technical assistance for maritime safety matters.

EMA cung cấp sự hỗ trợ kỹ thuật cho các vấn đề an toàn hàng hải.

the european maritime safety agency monitors vessel traffic continuously.

Cơ quan An toàn Hàng hải châu Âu giám sát liên tục lưu lượng tàu thuyền.

emsa has established comprehensive response protocols for marine emergencies.

EMA đã thiết lập các quy trình ứng phó toàn diện cho các tình huống khẩn cấp trên biển.

the agency maintains an extensive database of maritime incidents.

Cơ quan duy trì một cơ sở dữ liệu rộng lớn về các sự cố hàng hải.

emsa collaborates effectively with coast guards from various countries.

EMA hợp tác hiệu quả với các lực lượng tuần duyên từ nhiều quốc gia.

the organization publishes detailed annual reports on maritime safety statistics.

Tổ chức công bố các báo cáo hàng năm chi tiết về thống kê an toàn hàng hải.

emsa develops international guidelines for marine pollution prevention.

EMA xây dựng các hướng dẫn quốc tế để ngăn ngừa ô nhiễm biển.

member states provide mandatory funding for emsa operations.

Các quốc gia thành viên cung cấp nguồn tài chính bắt buộc cho hoạt động của EMA.

the agency conducts regular inspections of maritime facilities and vessels.

Cơ quan tiến hành kiểm tra định kỳ các cơ sở và tàu thuyền hàng hải.

emsa coordinates rapid emergency responses to major oil spill incidents.

EMA phối hợp các phản ứng khẩn cấp nhanh chóng đối với các sự cố tràn dầu lớn.

the maritime safety agency employs expert consultants for specialized projects.

Cơ quan an toàn hàng hải thuê các chuyên gia tư vấn cho các dự án chuyên biệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay