emts response
phản hồi emts
emts training
đào tạo emts
emts team
đội ngũ emts
emts services
dịch vụ emts
emts equipment
thiết bị emts
emts protocol
giao thức emts
emts certification
chứng nhận emts
emts call
cuộc gọi emts
emts dispatch
điều phối emts
she has an emts for helping others.
Cô ấy có một tài năng giúp đỡ người khác.
he showed great emts in his artwork.
Anh ấy thể hiện tài năng tuyệt vời trong tác phẩm nghệ thuật của mình.
they have an emts for solving complex problems.
Họ có một tài năng giải quyết các vấn đề phức tạp.
she has an emts for music that is undeniable.
Cô ấy có một tài năng âm nhạc không thể phủ nhận.
his emts in sports is evident in his performance.
Tài năng thể thao của anh ấy thể hiện rõ trong màn trình diễn của anh ấy.
she has an emts for languages, learning them quickly.
Cô ấy có một tài năng với các ngôn ngữ, học chúng rất nhanh.
they recognized her emts for leadership early on.
Họ nhận ra tài năng lãnh đạo của cô ấy từ sớm.
he has an emts for technology and innovation.
Anh ấy có một tài năng về công nghệ và đổi mới.
her emts for negotiation helped close the deal.
Tài năng đàm phán của cô ấy đã giúp hoàn tất giao dịch.
they have an emts for research that drives their success.
Họ có một tài năng nghiên cứu thúc đẩy thành công của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay