emts

[Mỹ]/ˈiːɛmtiːɛs/
[Anh]/ˈiːɛmtiːɛs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. kỹ thuật viên y tế khẩn cấp

Cụm từ & Cách kết hợp

emts response

phản hồi emts

emts training

đào tạo emts

emts team

đội ngũ emts

emts services

dịch vụ emts

emts equipment

thiết bị emts

emts protocol

giao thức emts

emts certification

chứng nhận emts

emts call

cuộc gọi emts

emts dispatch

điều phối emts

Câu ví dụ

she has an emts for helping others.

Cô ấy có một tài năng giúp đỡ người khác.

he showed great emts in his artwork.

Anh ấy thể hiện tài năng tuyệt vời trong tác phẩm nghệ thuật của mình.

they have an emts for solving complex problems.

Họ có một tài năng giải quyết các vấn đề phức tạp.

she has an emts for music that is undeniable.

Cô ấy có một tài năng âm nhạc không thể phủ nhận.

his emts in sports is evident in his performance.

Tài năng thể thao của anh ấy thể hiện rõ trong màn trình diễn của anh ấy.

she has an emts for languages, learning them quickly.

Cô ấy có một tài năng với các ngôn ngữ, học chúng rất nhanh.

they recognized her emts for leadership early on.

Họ nhận ra tài năng lãnh đạo của cô ấy từ sớm.

he has an emts for technology and innovation.

Anh ấy có một tài năng về công nghệ và đổi mới.

her emts for negotiation helped close the deal.

Tài năng đàm phán của cô ấy đã giúp hoàn tất giao dịch.

they have an emts for research that drives their success.

Họ có một tài năng nghiên cứu thúc đẩy thành công của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay