paramedics

[US]/ˌpærəˈmɛdɪks/
[UK]/ˌpærəˈmɛdɪks/
Frequency: Very High

Translation

n.các chuyên gia chăm sóc sức khỏe cung cấp hỗ trợ y tế khẩn cấp

Phrases & Collocations

paramedics on scene

các bác sĩ cấp cứu tại hiện trường

paramedics arrived quickly

các bác sĩ cấp cứu đã đến nhanh chóng

paramedics provide care

các bác sĩ cấp cứu chăm sóc

paramedics assess situation

các bác sĩ cấp cứu đánh giá tình hình

paramedics in action

các bác sĩ cấp cứu đang hành động

paramedics transport patient

các bác sĩ cấp cứu đưa bệnh nhân đi

paramedics administer medication

các bác sĩ cấp cứu cho bệnh nhân dùng thuốc

paramedics evaluate injuries

các bác sĩ cấp cứu đánh giá các vết thương

paramedics respond promptly

các bác sĩ cấp cứu phản ứng nhanh chóng

Example Sentences

the paramedics arrived quickly at the scene of the accident.

Các nhân viên cứu thương đã nhanh chóng có mặt tại hiện trường tai nạn.

paramedics are trained to handle emergencies effectively.

Các nhân viên cứu thương được đào tạo để xử lý các tình huống khẩn cấp hiệu quả.

the paramedics provided first aid before transporting the patient.

Các nhân viên cứu thương đã cung cấp sơ cứu trước khi đưa bệnh nhân đi vận chuyển.

many paramedics work long hours to save lives.

Nhiều nhân viên cứu thương làm việc nhiều giờ để cứu người.

paramedics often collaborate with firefighters and police.

Các nhân viên cứu thương thường xuyên hợp tác với lính cứu hỏa và cảnh sát.

it's crucial for paramedics to stay calm in emergencies.

Điều quan trọng là các nhân viên cứu thương phải giữ bình tĩnh trong các tình huống khẩn cấp.

paramedics use specialized equipment to treat patients.

Các nhân viên cứu thương sử dụng thiết bị chuyên dụng để điều trị bệnh nhân.

after the call, the paramedics quickly got into their ambulance.

Sau cuộc gọi, các nhân viên cứu thương nhanh chóng lên xe cứu thương của họ.

paramedics must complete rigorous training programs.

Các nhân viên cứu thương phải hoàn thành các chương trình đào tạo nghiêm ngặt.

good communication is essential for paramedics during a rescue.

Giao tiếp tốt là điều cần thiết đối với các nhân viên cứu thương trong quá trình cứu hộ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now