emu

[Mỹ]/'i:mju:/
[Anh]/ˈimju/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đà điểu

abbr. Liên minh Kinh tế và Tiền tệ

Câu ví dụ

This ROM forbid LONE2 and LAMER, EMU-ZONE magazine(not include lone2.yeah.net) to reship.

ROM này cấm LONE2 và LAMER, tạp chí EMU-ZONE (không bao gồm lone2.yeah.net) được chuyển lại.

The emu is the second-largest bird in the world.

Gà emu là loài chim lớn thứ hai trên thế giới.

The emu has a long neck and strong legs.

Gà emu có cổ dài và chân khỏe.

Emus are native to Australia.

Gà emu là loài bản địa của Úc.

Emus are known for their fast running speed.

Gà emu nổi tiếng với tốc độ chạy nhanh.

The emu feathers are soft and fluffy.

Lông gà emu mềm và xù.

Emus are flightless birds.

Gà emu là loài chim không biết bay.

Emus have a curious and friendly nature.

Gà emu có bản chất tò mò và thân thiện.

Emus have a distinctive drumming sound.

Gà emu có âm thanh gõ trống đặc trưng.

Emus are omnivores, feeding on plants and insects.

Gà emu là loài ăn tạp, ăn cả thực vật và côn trùng.

The emu is an important cultural symbol for Indigenous Australians.

Gà emu là một biểu tượng văn hóa quan trọng của người bản địa Úc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay