emus

[US]/ˈiːmjuːz/
[UK]/ˈiːmjuːz/
Frequency: Very High

Translation

n. những loài chim không biết bay lớn có nguồn gốc từ Úc

Phrases & Collocations

happy emus

những con hươu cao cổ vui vẻ

emu farm

nông trại hươu cao cổ

wild emus

những con hươu cao cổ hoang dã

emu feathers

lông hươu cao cổ

emu eggs

trứng hươu cao cổ

emu population

dân số hươu cao cổ

emu habitat

môi trường sống của hươu cao cổ

emu meat

thịt hươu cao cổ

emu ranch

nền tảng hươu cao cổ

emu species

loài hươu cao cổ

Example Sentences

emus are large flightless birds native to australia.

người emu là những loài chim không bay lớn có nguồn gốc từ úc.

many people visit australia to see emus in their natural habitat.

rất nhiều người đến úc để nhìn thấy người emu trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

emus can run at speeds of up to 30 miles per hour.

người emu có thể chạy với tốc độ lên tới 48 km/h.

in some wildlife parks, you can feed emus directly.

ở một số công viên động vật hoang dã, bạn có thể cho người emu ăn trực tiếp.

emus are known for their long necks and legs.

người emu nổi tiếng với cổ và chân dài.

emus are omnivorous and eat a variety of plants and insects.

người emu ăn tạp và ăn nhiều loại thực vật và côn trùng.

emus communicate using a range of vocalizations.

người emu giao tiếp bằng nhiều âm thanh khác nhau.

emus are often farmed for their feathers and meat.

người emu thường được nuôi để lấy lông và thịt.

watching emus can be a fun activity for families.

xem người emu có thể là một hoạt động thú vị cho các gia đình.

emus are important to australian culture and heritage.

người emu rất quan trọng đối với văn hóa và di sản của úc.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now