natural emulsifiers
nhũ tương tự nhiên
synthetic emulsifiers
nhũ tương tổng hợp
food emulsifiers
nhũ tương thực phẩm
emulsifiers in food
nhũ tương trong thực phẩm
plant-based emulsifiers
nhũ tương thực vật
emulsifiers for sauces
nhũ tương cho sốt
emulsifiers in cosmetics
nhũ tương trong mỹ phẩm
emulsifiers for creams
nhũ tương cho kem
emulsifiers in beverages
nhũ tương trong đồ uống
emulsifiers for dairy
nhũ tương cho sữa
emulsifiers help to stabilize mixtures in food products.
những chất nhũ hóa giúp ổn định hỗn hợp trong các sản phẩm thực phẩm.
many commercial salad dressings contain emulsifiers.
nhiều loại sốt salad bán thương mại chứa chất nhũ hóa.
emulsifiers are essential in the production of ice cream.
những chất nhũ hóa rất quan trọng trong sản xuất kem.
some emulsifiers can enhance the texture of baked goods.
một số chất nhũ hóa có thể tăng cường kết cấu của các sản phẩm nướng.
food manufacturers often use emulsifiers to improve shelf life.
các nhà sản xuất thực phẩm thường sử dụng chất nhũ hóa để kéo dài thời hạn sử dụng.
natural emulsifiers are preferred in organic food products.
những chất nhũ hóa tự nhiên được ưa chuộng trong các sản phẩm thực phẩm hữu cơ.
emulsifiers can be derived from both animal and plant sources.
những chất nhũ hóa có thể được chiết xuất từ cả nguồn gốc động vật và thực vật.
some people are sensitive to certain types of emulsifiers.
một số người nhạy cảm với một số loại chất nhũ hóa nhất định.
emulsifiers play a key role in cosmetic formulations.
những chất nhũ hóa đóng vai trò quan trọng trong công thức mỹ phẩm.
labeling laws require that emulsifiers be listed in ingredients.
các quy định về dán nhãn yêu cầu các chất nhũ hóa phải được liệt kê trong thành phần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay