stabilizers

[US]/ˈsteɪbɪlaɪzəz/
[UK]/ˈsteɪbɪˌlaɪzərz/
Frequency: Very High

Translation

n.các thiết bị giúp duy trì sự ổn định; bề mặt ổn định nằm ngang trên một chiếc máy bay; các thực thể cung cấp sự ổn định; các thiết bị ổn định nói chung

Phrases & Collocations

liquid stabilizers

chất ổn định lỏng

stabilizers market

thị trường chất ổn định

food stabilizers

chất ổn định thực phẩm

stabilizers application

ứng dụng của chất ổn định

stabilizers technology

công nghệ chất ổn định

stabilizers function

chức năng của chất ổn định

stabilizers role

vai trò của chất ổn định

polymer stabilizers

chất ổn định polyme

stabilizers dosage

liều dùng chất ổn định

stabilizers industry

ngành công nghiệp chất ổn định

Example Sentences

many athletes rely on stabilizers for better performance.

Nhiều vận động viên dựa vào các bộ ổn định để cải thiện hiệu suất.

stabilizers help to reduce vibrations in machinery.

Các bộ ổn định giúp giảm độ rung trong máy móc.

using stabilizers can enhance the quality of your video footage.

Sử dụng bộ ổn định có thể nâng cao chất lượng đoạn phim của bạn.

some cars come equipped with electronic stabilizers for safety.

Một số xe được trang bị bộ ổn định điện tử để đảm bảo an toàn.

stabilizers are essential in the construction of high-rise buildings.

Các bộ ổn định rất quan trọng trong việc xây dựng các tòa nhà cao tầng.

they installed stabilizers to improve the stability of the boat.

Họ đã lắp đặt các bộ ổn định để cải thiện độ ổn định của thuyền.

the film was shot using advanced stabilizers for smooth motion.

Bộ phim được quay bằng các bộ ổn định tiên tiến để có chuyển động mượt mà.

stabilizers play a crucial role in maintaining balance during flight.

Các bộ ổn định đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng trong quá trình bay.

in photography, stabilizers can help avoid blurry images.

Trong nhiếp ảnh, bộ ổn định có thể giúp tránh những hình ảnh bị mờ.

some drones are equipped with stabilizers for better aerial shots.

Một số máy bay không người lái được trang bị bộ ổn định để có những cảnh quay trên không tốt hơn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now