enallages

[Mỹ]/ɪˈnælədʒɪz/
[Anh]/ɪˈnælədʒɪz/

Dịch

n. hình thức ngữ pháp thay thế

Cụm từ & Cách kết hợp

enallages example

ví dụ về enallages

enallages usage

cách sử dụng enallages

enallages definition

định nghĩa của enallages

enallages context

bối cảnh của enallages

enallages rules

quy tắc của enallages

enallages forms

dạng của enallages

enallages types

loại của enallages

enallages patterns

mẫu của enallages

enallages features

tính năng của enallages

enallages analysis

phân tích enallages

Câu ví dụ

enallages can create a unique perspective in poetry.

enallages có thể tạo ra một quan điểm độc đáo trong thơ ca.

using enallages adds depth to the narrative.

việc sử dụng enallages thêm chiều sâu cho câu chuyện.

writers often employ enallages to enhance their style.

các nhà văn thường sử dụng enallages để nâng cao phong cách của họ.

enallages can change the tone of a sentence.

enallages có thể thay đổi giọng điệu của một câu.

understanding enallages is important for literary analysis.

hiểu enallages rất quan trọng cho việc phân tích văn học.

enallages often appear in classical literature.

enallages thường xuất hiện trong văn học cổ điển.

students learn about enallages in their writing courses.

sinh viên học về enallages trong các khóa học viết của họ.

enallages can make descriptions more vivid.

enallages có thể làm cho các mô tả sinh động hơn.

many poets utilize enallages to express emotions.

nhiều nhà thơ sử dụng enallages để bày tỏ cảm xúc.

enallages can be a powerful rhetorical device.

enallages có thể là một biện pháp tu từ mạnh mẽ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay