enarthroses

[Mỹ]/ɪˌnɑːθˈrəʊsɪs/
[Anh]/ɪˌnɑrˈθroʊsɪs/

Dịch

n. một loại khớp cho phép một phạm vi chuyển động rộng, cụ thể là khớp bóng và ổ.

Cụm từ & Cách kết hợp

enarthrosis joint

mũi khớp

enarthrosis movement

chuyển động khớp

enarthrosis type

loại khớp

enarthrosis function

chức năng khớp

enarthrosis example

ví dụ về khớp

enarthrosis anatomy

giải phẫu khớp

enarthrosis classification

phân loại khớp

enarthrosis stability

tính ổn định của khớp

enarthrosis range

phạm vi chuyển động khớp

enarthrosis characteristics

đặc điểm của khớp

Câu ví dụ

the shoulder joint is an example of enarthrosis.

khớp vai là một ví dụ về khớp bất động.

enarthrosis allows for a wide range of motion.

Khớp bất động cho phép phạm vi chuyển động rộng.

in human anatomy, enarthrosis is crucial for mobility.

Trong giải phẫu học của con người, khớp bất động rất quan trọng cho khả năng vận động.

doctors study enarthrosis to understand joint disorders.

Các bác sĩ nghiên cứu khớp bất động để hiểu rõ hơn về các rối loạn khớp.

sports injuries often involve enarthrosis joints.

Các chấn thương thể thao thường liên quan đến các khớp bất động.

enarthrosis joints provide stability and flexibility.

Các khớp bất động mang lại sự ổn định và linh hoạt.

understanding enarthrosis can help in rehabilitation.

Hiểu về khớp bất động có thể giúp phục hồi.

enarthrosis is essential for activities like throwing.

Khớp bất động rất cần thiết cho các hoạt động như ném.

the hip joint is a classic example of enarthrosis.

Khớp háng là một ví dụ điển hình về khớp bất động.

enarthrosis plays a significant role in sports performance.

Khớp bất động đóng vai trò quan trọng trong hiệu suất thể thao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay