enate structure
cấu trúc enate
enate process
quy trình enate
enate relationship
mối quan hệ enate
enate factors
các yếu tố enate
enate model
mô hình enate
enate effects
tác động của enate
enate variables
biến số enate
enate dynamics
động lực học enate
enate system
hệ thống enate
enate mechanisms
cơ chế enate
some species enate their offspring for survival.
Một số loài sinh vật nuôi con non để tồn tại.
the concept of enate behavior is fascinating in biology.
Khái niệm về hành vi enate rất thú vị trong sinh học.
many animals enate their young to ensure their growth.
Nhiều loài động vật nuôi con non để đảm bảo sự phát triển của chúng.
enate characteristics can be observed in various species.
Các đặc điểm enate có thể được quan sát ở nhiều loài khác nhau.
researchers study how organisms enate to adapt to environments.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu cách các sinh vật enate để thích nghi với môi trường.
some plants enate through seeds to propagate.
Một số loài thực vật enate thông qua hạt để nhân giống.
enate behaviors can influence the ecosystem significantly.
Hành vi enate có thể ảnh hưởng đáng kể đến hệ sinh thái.
understanding how species enate helps in conservation efforts.
Hiểu cách các loài enate giúp các nỗ lực bảo tồn.
enate strategies vary widely among different animal groups.
Các chiến lược enate khác nhau rất nhiều giữa các nhóm động vật khác nhau.
some species enate in large groups for safety.
Một số loài sinh vật enate trong các nhóm lớn để an toàn.
enate structure
cấu trúc enate
enate process
quy trình enate
enate relationship
mối quan hệ enate
enate factors
các yếu tố enate
enate model
mô hình enate
enate effects
tác động của enate
enate variables
biến số enate
enate dynamics
động lực học enate
enate system
hệ thống enate
enate mechanisms
cơ chế enate
some species enate their offspring for survival.
Một số loài sinh vật nuôi con non để tồn tại.
the concept of enate behavior is fascinating in biology.
Khái niệm về hành vi enate rất thú vị trong sinh học.
many animals enate their young to ensure their growth.
Nhiều loài động vật nuôi con non để đảm bảo sự phát triển của chúng.
enate characteristics can be observed in various species.
Các đặc điểm enate có thể được quan sát ở nhiều loài khác nhau.
researchers study how organisms enate to adapt to environments.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu cách các sinh vật enate để thích nghi với môi trường.
some plants enate through seeds to propagate.
Một số loài thực vật enate thông qua hạt để nhân giống.
enate behaviors can influence the ecosystem significantly.
Hành vi enate có thể ảnh hưởng đáng kể đến hệ sinh thái.
understanding how species enate helps in conservation efforts.
Hiểu cách các loài enate giúp các nỗ lực bảo tồn.
enate strategies vary widely among different animal groups.
Các chiến lược enate khác nhau rất nhiều giữa các nhóm động vật khác nhau.
some species enate in large groups for safety.
Một số loài sinh vật enate trong các nhóm lớn để an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay