enates

[Mỹ]/ˈiːneɪt/
[Anh]/ˈiːneɪt/

Dịch

n. họ hàng bên mẹ
adj. thuộc về hoặc liên quan đến bên mẹ

Cụm từ & Cách kết hợp

enate structure

cấu trúc enate

enate process

quy trình enate

enate relationship

mối quan hệ enate

enate factors

các yếu tố enate

enate model

mô hình enate

enate effects

tác động của enate

enate variables

biến số enate

enate dynamics

động lực học enate

enate system

hệ thống enate

enate mechanisms

cơ chế enate

Câu ví dụ

some species enate their offspring for survival.

Một số loài sinh vật nuôi con non để tồn tại.

the concept of enate behavior is fascinating in biology.

Khái niệm về hành vi enate rất thú vị trong sinh học.

many animals enate their young to ensure their growth.

Nhiều loài động vật nuôi con non để đảm bảo sự phát triển của chúng.

enate characteristics can be observed in various species.

Các đặc điểm enate có thể được quan sát ở nhiều loài khác nhau.

researchers study how organisms enate to adapt to environments.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu cách các sinh vật enate để thích nghi với môi trường.

some plants enate through seeds to propagate.

Một số loài thực vật enate thông qua hạt để nhân giống.

enate behaviors can influence the ecosystem significantly.

Hành vi enate có thể ảnh hưởng đáng kể đến hệ sinh thái.

understanding how species enate helps in conservation efforts.

Hiểu cách các loài enate giúp các nỗ lực bảo tồn.

enate strategies vary widely among different animal groups.

Các chiến lược enate khác nhau rất nhiều giữa các nhóm động vật khác nhau.

some species enate in large groups for safety.

Một số loài sinh vật enate trong các nhóm lớn để an toàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay