encaenia

[Mỹ]/ɛnˈkeɪniə/
[Anh]/ɛnˈkeɪniə/

Dịch

n. lễ kỷ niệm của một nền tảng hoặc sự cống hiến

Cụm từ & Cách kết hợp

encaenia celebration

lễ kỷ niệm encaenia

encaenia ceremony

nghi lễ encaenia

encaenia event

sự kiện encaenia

encaenia tradition

truyền thống encaenia

encaenia festival

lễ hội encaenia

encaenia speech

diễn văn encaenia

encaenia gathering

buổi tụ họp encaenia

encaenia program

chương trình encaenia

encaenia tribute

tôn vinh encaenia

encaenia activities

các hoạt động encaenia

Câu ví dụ

encaenia is a celebration of academic achievements.

encaenia là lễ kỷ niệm những thành tựu học tập.

the university hosts an encaenia ceremony every year.

trường đại học tổ chức lễ trao bằng encaenia hàng năm.

during encaenia, graduates receive their diplomas.

trong lễ encaenia, sinh viên tốt nghiệp nhận được bằng tốt nghiệp của họ.

encaenia brings together students and faculty.

encaenia là sự kiện quy tụ sinh viên và giảng viên.

the encaenia event includes speeches from distinguished alumni.

sự kiện encaenia bao gồm các bài phát biểu từ các cựu sinh viên xuất sắc.

families gather to celebrate during encaenia.

gia đình tụ họp để ăn mừng trong lễ encaenia.

encaenia marks the end of the academic year.

encaenia đánh dấu sự kết thúc của năm học.

students prepare for encaenia weeks in advance.

sinh viên chuẩn bị cho encaenia vài tuần trước.

encaenia is a proud tradition of the institution.

encaenia là một truyền thống tự hào của học viện.

attending encaenia is a memorable experience for graduates.

tham dự encaenia là một trải nghiệm đáng nhớ đối với sinh viên tốt nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay