encapsulator

[Mỹ]/ɪnˈkæpsjʊleɪtər/
[Anh]/ɪnˈkæpsəleɪtər/

Dịch

n. một thiết bị, thành phần hoặc phần mềm bao bọc dữ liệu, mã hoặc đối tượng, thường được sử dụng trong lập trình và mạng để đóng gói thông tin thành một đơn vị duy nhất để truyền hoặc lưu trữ.
Các dạng của từ
số nhiềuencapsulators

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay