encarnating soul
linh hồn nhập xác
encarnating now
nhập xác ngay
encarnating being
thực thể nhập xác
encarnating process
quá trình nhập xác
encarnating life
cuộc sống nhập xác
encarnating form
dạng hình nhập xác
encarnating act
hành động nhập xác
encarnating state
trạng thái nhập xác
encarnating time
thời điểm nhập xác
encarnating moment
khoảnh khắc nhập xác
encarnating soul
linh hồn nhập xác
encarnating now
nhập xác ngay
encarnating being
thực thể nhập xác
encarnating process
quá trình nhập xác
encarnating life
cuộc sống nhập xác
encarnating form
dạng hình nhập xác
encarnating act
hành động nhập xác
encarnating state
trạng thái nhập xác
encarnating time
thời điểm nhập xác
encarnating moment
khoảnh khắc nhập xác
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay