encarnating

[Mỹ]/[ɪnˈkɑːneɪtɪŋ]/
[Anh]/[ɪnˈkɑːrneɪtɪŋ]/

Dịch

v.化身

Cụm từ & Cách kết hợp

encarnating soul

linh hồn nhập xác

encarnating now

nhập xác ngay

encarnating being

thực thể nhập xác

encarnating process

quá trình nhập xác

encarnating life

cuộc sống nhập xác

encarnating form

dạng hình nhập xác

encarnating act

hành động nhập xác

encarnating state

trạng thái nhập xác

encarnating time

thời điểm nhập xác

encarnating moment

khoảnh khắc nhập xác

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay