realizing dreams
thực hiện hóa những giấc mơ
realizing potential
thực hiện tiềm năng
realizing goals
thực hiện mục tiêu
realizing change
thực hiện sự thay đổi
realizing success
thực hiện thành công
realizing truth
thực hiện sự thật
realizing value
thực hiện giá trị
realizing vision
thực hiện tầm nhìn
realizing opportunities
thực hiện những cơ hội
realizing happiness
thực hiện hạnh phúc
realizing my dreams takes hard work.
Đạt được ước mơ của tôi đòi hỏi sự nỗ lực chăm chỉ.
she is realizing her potential in the new role.
Cô ấy đang nhận ra tiềm năng của mình trong vai trò mới.
realizing the importance of teamwork is crucial.
Nhận ra tầm quan trọng của tinh thần đồng đội là rất quan trọng.
he is realizing the benefits of a healthy lifestyle.
Anh ấy đang nhận ra những lợi ích của lối sống lành mạnh.
realizing your goals requires dedication.
Đạt được mục tiêu của bạn đòi hỏi sự cống hiến.
they are realizing the impact of climate change.
Họ đang nhận ra tác động của biến đổi khí hậu.
realizing the truth can be a painful process.
Nhận ra sự thật có thể là một quá trình đau đớn.
she is realizing her artistic vision through her work.
Cô ấy đang hiện thực hóa tầm nhìn nghệ thuật của mình thông qua công việc của mình.
realizing the need for change is the first step.
Nhận ra sự cần thiết phải thay đổi là bước đầu tiên.
he is realizing that time is precious.
Anh ấy đang nhận ra rằng thời gian là vô giá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay