| số nhiều | encasements |
protective encasement
vỏ bảo vệ
encasement system
hệ thống bao bọc
thermal encasement
vỏ bảo vệ nhiệt
encasement material
vật liệu bao bọc
encasement design
thiết kế bao bọc
encasement solution
giải pháp bao bọc
acoustic encasement
vỏ bảo vệ âm thanh
encasement method
phương pháp bao bọc
encasement process
quy trình bao bọc
encasement application
ứng dụng bao bọc
the encasement of the device protects it from damage.
lớp vỏ bảo vệ của thiết bị giúp bảo vệ nó khỏi hư hỏng.
we need a sturdy encasement for the fragile items.
chúng tôi cần một lớp vỏ bảo vệ chắc chắn cho những món đồ dễ vỡ.
the encasement is designed to withstand harsh conditions.
lớp vỏ được thiết kế để chịu được điều kiện khắc nghiệt.
she admired the artistic encasement of the sculpture.
Cô ấy ngưỡng mộ lớp vỏ nghệ thuật của bức điêu khắc.
proper encasement can extend the lifespan of electronic devices.
lớp vỏ phù hợp có thể kéo dài tuổi thọ của các thiết bị điện tử.
the encasement of the book kept it in good condition.
lớp vỏ của cuốn sách giúp nó luôn trong tình trạng tốt.
they used glass encasement to showcase the artifacts.
họ sử dụng lớp vỏ bằng thủy tinh để trưng bày các hiện vật.
the encasement of the wiring prevents short circuits.
lớp vỏ của hệ thống dây điện ngăn ngừa các sự cố ngắn mạch.
he carefully opened the encasement to examine the contents.
Anh ta cẩn thận mở lớp vỏ để kiểm tra nội dung.
the encasement was made from durable materials.
lớp vỏ được làm từ vật liệu bền.
protective encasement
vỏ bảo vệ
encasement system
hệ thống bao bọc
thermal encasement
vỏ bảo vệ nhiệt
encasement material
vật liệu bao bọc
encasement design
thiết kế bao bọc
encasement solution
giải pháp bao bọc
acoustic encasement
vỏ bảo vệ âm thanh
encasement method
phương pháp bao bọc
encasement process
quy trình bao bọc
encasement application
ứng dụng bao bọc
the encasement of the device protects it from damage.
lớp vỏ bảo vệ của thiết bị giúp bảo vệ nó khỏi hư hỏng.
we need a sturdy encasement for the fragile items.
chúng tôi cần một lớp vỏ bảo vệ chắc chắn cho những món đồ dễ vỡ.
the encasement is designed to withstand harsh conditions.
lớp vỏ được thiết kế để chịu được điều kiện khắc nghiệt.
she admired the artistic encasement of the sculpture.
Cô ấy ngưỡng mộ lớp vỏ nghệ thuật của bức điêu khắc.
proper encasement can extend the lifespan of electronic devices.
lớp vỏ phù hợp có thể kéo dài tuổi thọ của các thiết bị điện tử.
the encasement of the book kept it in good condition.
lớp vỏ của cuốn sách giúp nó luôn trong tình trạng tốt.
they used glass encasement to showcase the artifacts.
họ sử dụng lớp vỏ bằng thủy tinh để trưng bày các hiện vật.
the encasement of the wiring prevents short circuits.
lớp vỏ của hệ thống dây điện ngăn ngừa các sự cố ngắn mạch.
he carefully opened the encasement to examine the contents.
Anh ta cẩn thận mở lớp vỏ để kiểm tra nội dung.
the encasement was made from durable materials.
lớp vỏ được làm từ vật liệu bền.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay