| số nhiều | enclitics |
enclitic word
từ ngữ phụ thuộc
enclitic form
dạng thức phụ thuộc
enclitic particle
từ hạt phụ thuộc
enclitic suffix
phần phụ vị phụ thuộc
enclitic pronoun
đại từ phụ thuộc
enclitic stress
trọng âm phụ thuộc
enclitic usage
sử dụng phụ thuộc
enclitic attachment
gắn kết phụ thuộc
enclitic analysis
phân tích phụ thuộc
enclitic language
ngôn ngữ phụ thuộc
in spoken english, the enclitic 've is often used.
Trong tiếng Anh nói, thường dùng yếu tố kết hợp 've.
he'll be here soon, using the enclitic form.
Anh ấy sẽ ở đây sớm, sử dụng dạng yếu tố kết hợp.
enclitic word
từ ngữ phụ thuộc
enclitic form
dạng thức phụ thuộc
enclitic particle
từ hạt phụ thuộc
enclitic suffix
phần phụ vị phụ thuộc
enclitic pronoun
đại từ phụ thuộc
enclitic stress
trọng âm phụ thuộc
enclitic usage
sử dụng phụ thuộc
enclitic attachment
gắn kết phụ thuộc
enclitic analysis
phân tích phụ thuộc
enclitic language
ngôn ngữ phụ thuộc
in spoken english, the enclitic 've is often used.
Trong tiếng Anh nói, thường dùng yếu tố kết hợp 've.
he'll be here soon, using the enclitic form.
Anh ấy sẽ ở đây sớm, sử dụng dạng yếu tố kết hợp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay