encolures

[Mỹ]/ˌɒnˈkɒljʊəz/
[Anh]/ˌɑːnˈkɑːljʊrz/

Dịch

n. cơ chế đóng hoặc hệ thống khóa
v. đóng hoặc khóa một thứ gì đó, đặc biệt là trong bối cảnh hệ thống hoặc mạng
adj. ở trạng thái đóng hoặc khóa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay