encored performance
sân khấu tái diễn
encored song
bài hát tái diễn
encored show
buổi biểu diễn tái diễn
encored act
màn trình diễn tái diễn
encored event
sự kiện tái diễn
encored encore
tái diễn encore
encored scene
cảnh tái diễn
encored finale
phần kết thúc tái diễn
encored moment
khoảnh khắc tái diễn
encored request
yêu cầu tái diễn
the audience encored the performance, demanding more songs.
Khán giả đã cất tiếng hò reo và yêu cầu thêm bài hát.
after the final act, the band was encored by the cheering crowd.
Sau màn trình diễn cuối cùng, ban nhạc đã được khán giả cổ vũ yêu cầu biểu diễn thêm.
the singer was pleasantly surprised when the fans encored her show.
Ca sĩ đã rất ngạc nhiên khi người hâm mộ yêu cầu biểu diễn thêm trong buổi biểu diễn của cô.
they encored their favorite song, making the night unforgettable.
Họ đã biểu diễn lại bài hát yêu thích của họ, làm cho đêm đó khó quên.
after a standing ovation, the performers encored with a classic hit.
Sau một tràng vỗ tay rần rộ, các nghệ sĩ đã biểu diễn lại một bản hit kinh điển.
the theater was filled with applause as the cast encored the finale.
Nhà hát tràn ngập tiếng vỗ tay khi đoàn diễn viên biểu diễn lại phần kết.
fans encored the concert, hoping for one last song.
Người hâm mộ đã yêu cầu biểu diễn thêm buổi hòa nhạc, hy vọng có một bài hát cuối cùng.
encored by the audience, the magician performed one more trick.
Được khán giả yêu cầu biểu diễn thêm, ảo thuật gia đã biểu diễn thêm một trò.
the encore was unexpected, leaving the audience in awe.
Phần biểu diễn thêm là bất ngờ, khiến khán giả kinh ngạc.
after the encore, the crowd continued to cheer for the performers.
Sau phần biểu diễn thêm, đám đông vẫn tiếp tục cổ vũ cho các nghệ sĩ.
encored performance
sân khấu tái diễn
encored song
bài hát tái diễn
encored show
buổi biểu diễn tái diễn
encored act
màn trình diễn tái diễn
encored event
sự kiện tái diễn
encored encore
tái diễn encore
encored scene
cảnh tái diễn
encored finale
phần kết thúc tái diễn
encored moment
khoảnh khắc tái diễn
encored request
yêu cầu tái diễn
the audience encored the performance, demanding more songs.
Khán giả đã cất tiếng hò reo và yêu cầu thêm bài hát.
after the final act, the band was encored by the cheering crowd.
Sau màn trình diễn cuối cùng, ban nhạc đã được khán giả cổ vũ yêu cầu biểu diễn thêm.
the singer was pleasantly surprised when the fans encored her show.
Ca sĩ đã rất ngạc nhiên khi người hâm mộ yêu cầu biểu diễn thêm trong buổi biểu diễn của cô.
they encored their favorite song, making the night unforgettable.
Họ đã biểu diễn lại bài hát yêu thích của họ, làm cho đêm đó khó quên.
after a standing ovation, the performers encored with a classic hit.
Sau một tràng vỗ tay rần rộ, các nghệ sĩ đã biểu diễn lại một bản hit kinh điển.
the theater was filled with applause as the cast encored the finale.
Nhà hát tràn ngập tiếng vỗ tay khi đoàn diễn viên biểu diễn lại phần kết.
fans encored the concert, hoping for one last song.
Người hâm mộ đã yêu cầu biểu diễn thêm buổi hòa nhạc, hy vọng có một bài hát cuối cùng.
encored by the audience, the magician performed one more trick.
Được khán giả yêu cầu biểu diễn thêm, ảo thuật gia đã biểu diễn thêm một trò.
the encore was unexpected, leaving the audience in awe.
Phần biểu diễn thêm là bất ngờ, khiến khán giả kinh ngạc.
after the encore, the crowd continued to cheer for the performers.
Sau phần biểu diễn thêm, đám đông vẫn tiếp tục cổ vũ cho các nghệ sĩ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay