encoring

[Mỹ]/ˈɒŋkɔːrɪŋ/
[Anh]/ˈɑŋkɔrɪŋ/

Dịch

v. hành động yêu cầu lặp lại một buổi biểu diễn; biểu diễn lại.

Cụm từ & Cách kết hợp

encoring performance

biểu diễn encore

encoring song

bài hát encore

encoring act

màn diễn encore

encoring audience

khán giả encore

encoring show

buổi biểu diễn encore

encoring moment

khoảnh khắc encore

encoring request

yêu cầu encore

encoring tradition

truyền thống encore

encoring encore

encore encore

encoring cheers

tiếng vỗ tay encore

Câu ví dụ

they kept encoring after the stunning performance.

Họ liên tục cất tiếng kêu gọi biểu diễn thêm sau màn trình diễn tuyệt vời.

the audience loved the band, asking for an encoring.

Khán giả rất yêu thích ban nhạc, yêu cầu biểu diễn thêm.

encoring is a common practice at live concerts.

Biểu diễn thêm là một thông lệ phổ biến tại các buổi hòa nhạc trực tiếp.

she was thrilled when the crowd began encoring.

Cô ấy rất vui mừng khi khán giả bắt đầu kêu gọi biểu diễn thêm.

the singer smiled, ready for an encoring.

Ca sĩ mỉm cười, sẵn sàng biểu diễn thêm.

encoring can sometimes be unexpected but delightful.

Biểu diễn thêm đôi khi có thể bất ngờ nhưng thú vị.

after the last song, the audience started encoring loudly.

Sau bài hát cuối cùng, khán giả bắt đầu kêu gọi biểu diễn thêm rất lớn.

the theater was filled with cheers for an encoring.

Nhà hát tràn ngập tiếng hò reo cổ vũ cho màn biểu diễn thêm.

he was hesitant to perform an encoring, feeling exhausted.

Anh ấy do dự khi biểu diễn thêm, cảm thấy mệt mỏi.

encoring is a way to show appreciation for the performers.

Biểu diễn thêm là một cách thể hiện sự đánh giá cao đối với các nghệ sĩ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay