praising loudly
khen ngợi lớn
praising efforts
khen ngợi nỗ lực
praising performance
khen ngợi hiệu suất
praising sincerely
khen ngợi chân thành
praising someone
khen ai đó
praising highly
khen ngợi rất nhiều
praising publicly
khen ngợi công khai
praising consistently
khen ngợi một cách nhất quán
praising warmly
khen ngợi nhiệt tình
praising deservedly
khen ngợi xứng đáng
she was praising his courage and quick thinking during the crisis.
Cô ấy đang ca ngợi sự dũng cảm và nhanh trí của anh ấy trong cuộc khủng hoảng.
the manager is constantly praising employees for their hard work.
Người quản lý liên tục ca ngợi nhân viên vì sự chăm chỉ của họ.
we were praising the chef for the delicious meal he prepared.
Chúng tôi đang ca ngợi đầu bếp vì món ăn ngon mà anh ấy đã chuẩn bị.
the critic was praising the film's stunning visual effects.
Nhà phê bình đang ca ngợi hiệu ứng hình ảnh tuyệt đẹp của bộ phim.
he was praising the team's ability to overcome challenges.
Anh ấy đang ca ngợi khả năng vượt qua thử thách của đội.
the audience was praising the singer's powerful voice.
Khán giả đang ca ngợi giọng hát mạnh mẽ của ca sĩ.
she enjoys praising her children's accomplishments, no matter how small.
Cô ấy thích ca ngợi những thành tựu của con cái mình, bất kể chúng nhỏ đến đâu.
the teacher was praising the student's insightful analysis of the poem.
Giáo viên đang ca ngợi phân tích sâu sắc của học sinh về bài thơ.
the article was praising the city's efforts to improve public transportation.
Bài báo ca ngợi những nỗ lực của thành phố trong việc cải thiện giao thông công cộng.
they were praising the innovative design of the new building.
Họ đang ca ngợi thiết kế sáng tạo của tòa nhà mới.
the coach was praising the team's strategic gameplay during the match.
Huấn luyện viên đang ca ngợi lối chơi chiến lược của đội trong trận đấu.
praising loudly
khen ngợi lớn
praising efforts
khen ngợi nỗ lực
praising performance
khen ngợi hiệu suất
praising sincerely
khen ngợi chân thành
praising someone
khen ai đó
praising highly
khen ngợi rất nhiều
praising publicly
khen ngợi công khai
praising consistently
khen ngợi một cách nhất quán
praising warmly
khen ngợi nhiệt tình
praising deservedly
khen ngợi xứng đáng
she was praising his courage and quick thinking during the crisis.
Cô ấy đang ca ngợi sự dũng cảm và nhanh trí của anh ấy trong cuộc khủng hoảng.
the manager is constantly praising employees for their hard work.
Người quản lý liên tục ca ngợi nhân viên vì sự chăm chỉ của họ.
we were praising the chef for the delicious meal he prepared.
Chúng tôi đang ca ngợi đầu bếp vì món ăn ngon mà anh ấy đã chuẩn bị.
the critic was praising the film's stunning visual effects.
Nhà phê bình đang ca ngợi hiệu ứng hình ảnh tuyệt đẹp của bộ phim.
he was praising the team's ability to overcome challenges.
Anh ấy đang ca ngợi khả năng vượt qua thử thách của đội.
the audience was praising the singer's powerful voice.
Khán giả đang ca ngợi giọng hát mạnh mẽ của ca sĩ.
she enjoys praising her children's accomplishments, no matter how small.
Cô ấy thích ca ngợi những thành tựu của con cái mình, bất kể chúng nhỏ đến đâu.
the teacher was praising the student's insightful analysis of the poem.
Giáo viên đang ca ngợi phân tích sâu sắc của học sinh về bài thơ.
the article was praising the city's efforts to improve public transportation.
Bài báo ca ngợi những nỗ lực của thành phố trong việc cải thiện giao thông công cộng.
they were praising the innovative design of the new building.
Họ đang ca ngợi thiết kế sáng tạo của tòa nhà mới.
the coach was praising the team's strategic gameplay during the match.
Huấn luyện viên đang ca ngợi lối chơi chiến lược của đội trong trận đấu.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now