| số nhiều | encumbrances |
financial encumbrance
gánh nặng tài chính
legal encumbrance
gánh nặng pháp lý
property encumbrance
gánh nặng về bất động sản
remove encumbrance
loại bỏ gánh nặng
Only by overcoming our weaknesses can we advance without any encumbrance;only by uniting ourselves in our struggle can we be invincible.
Chỉ bằng cách khắc phục những điểm yếu của chúng ta thì chúng ta mới có thể tiến lên mà không gặp bất kỳ gánh nặng nào; chỉ bằng cách đoàn kết với nhau trong cuộc đấu tranh thì chúng ta mới có thể trở nên bất khả chiến bại.
to remove an encumbrance
loại bỏ gánh nặng
to face an encumbrance
đối mặt với gánh nặng
to be burdened by encumbrances
bị gánh nặng bởi những gánh nặng
to create unnecessary encumbrances
tạo ra những gánh nặng không cần thiết
financial encumbrance
gánh nặng tài chính
legal encumbrance
gánh nặng pháp lý
property encumbrance
gánh nặng về bất động sản
remove encumbrance
loại bỏ gánh nặng
Only by overcoming our weaknesses can we advance without any encumbrance;only by uniting ourselves in our struggle can we be invincible.
Chỉ bằng cách khắc phục những điểm yếu của chúng ta thì chúng ta mới có thể tiến lên mà không gặp bất kỳ gánh nặng nào; chỉ bằng cách đoàn kết với nhau trong cuộc đấu tranh thì chúng ta mới có thể trở nên bất khả chiến bại.
to remove an encumbrance
loại bỏ gánh nặng
to face an encumbrance
đối mặt với gánh nặng
to be burdened by encumbrances
bị gánh nặng bởi những gánh nặng
to create unnecessary encumbrances
tạo ra những gánh nặng không cần thiết
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now