encystation process
quá trình tạo bào tử
encystation stage
giai đoạn tạo bào tử
encystation mechanism
cơ chế tạo bào tử
encystation phase
giai đoạn bào tử
encystation form
dạng tạo bào tử
encystation event
sự kiện tạo bào tử
encystation response
phản ứng tạo bào tử
encystation cycle
chu kỳ tạo bào tử
encystation conditions
điều kiện tạo bào tử
encystation factors
yếu tố tạo bào tử
the process of encystation allows certain organisms to survive harsh conditions.
quá trình tạo bào đảm cho một số sinh vật có thể sống sót trong điều kiện khắc nghiệt.
encystation is a crucial survival mechanism for many protozoa.
tạo bào là một cơ chế sinh tồn quan trọng đối với nhiều nguyên sinh vật.
during encystation, the organism forms a protective shell.
trong quá trình tạo bào, sinh vật tạo ra một lớp vỏ bảo vệ.
encystation can be triggered by environmental stressors.
tạo bào có thể được kích hoạt bởi các yếu tố gây căng thẳng môi trường.
scientists study encystation to understand microbial resilience.
các nhà khoa học nghiên cứu về tạo bào để hiểu rõ hơn về khả năng phục hồi của vi sinh vật.
the encystation of certain bacteria helps them endure extreme temperatures.
việc tạo bào của một số vi khuẩn giúp chúng chịu được nhiệt độ khắc nghiệt.
encystation is often observed in the life cycle of parasites.
tạo bào thường được quan sát thấy trong vòng đời của ký sinh trùng.
many species rely on encystation as a defense strategy.
nhiều loài dựa vào tạo bào như một chiến lược phòng thủ.
research on encystation can lead to advances in biotechnology.
nghiên cứu về tạo bào có thể dẫn đến những tiến bộ trong công nghệ sinh học.
encystation enables the organism to remain dormant until conditions improve.
tạo bào cho phép sinh vật ở trạng thái ngủ đông cho đến khi điều kiện tốt hơn.
encystation process
quá trình tạo bào tử
encystation stage
giai đoạn tạo bào tử
encystation mechanism
cơ chế tạo bào tử
encystation phase
giai đoạn bào tử
encystation form
dạng tạo bào tử
encystation event
sự kiện tạo bào tử
encystation response
phản ứng tạo bào tử
encystation cycle
chu kỳ tạo bào tử
encystation conditions
điều kiện tạo bào tử
encystation factors
yếu tố tạo bào tử
the process of encystation allows certain organisms to survive harsh conditions.
quá trình tạo bào đảm cho một số sinh vật có thể sống sót trong điều kiện khắc nghiệt.
encystation is a crucial survival mechanism for many protozoa.
tạo bào là một cơ chế sinh tồn quan trọng đối với nhiều nguyên sinh vật.
during encystation, the organism forms a protective shell.
trong quá trình tạo bào, sinh vật tạo ra một lớp vỏ bảo vệ.
encystation can be triggered by environmental stressors.
tạo bào có thể được kích hoạt bởi các yếu tố gây căng thẳng môi trường.
scientists study encystation to understand microbial resilience.
các nhà khoa học nghiên cứu về tạo bào để hiểu rõ hơn về khả năng phục hồi của vi sinh vật.
the encystation of certain bacteria helps them endure extreme temperatures.
việc tạo bào của một số vi khuẩn giúp chúng chịu được nhiệt độ khắc nghiệt.
encystation is often observed in the life cycle of parasites.
tạo bào thường được quan sát thấy trong vòng đời của ký sinh trùng.
many species rely on encystation as a defense strategy.
nhiều loài dựa vào tạo bào như một chiến lược phòng thủ.
research on encystation can lead to advances in biotechnology.
nghiên cứu về tạo bào có thể dẫn đến những tiến bộ trong công nghệ sinh học.
encystation enables the organism to remain dormant until conditions improve.
tạo bào cho phép sinh vật ở trạng thái ngủ đông cho đến khi điều kiện tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay