excystation process
quá trình thoát túi
excystation stage
giai đoạn thoát túi
excystation mechanism
cơ chế thoát túi
excystation event
sự kiện thoát túi
excystation factor
yếu tố thoát túi
excystation rate
tốc độ thoát túi
excystation timing
thời điểm thoát túi
excystation response
phản ứng thoát túi
excystation conditions
điều kiện thoát túi
excystation phenomenon
hiện tượng thoát túi
excystation is a critical process in the life cycle of certain parasites.
excystation là một quá trình quan trọng trong vòng đời của một số ký sinh trùng.
the study of excystation can help us understand disease transmission.
nghiên cứu về excystation có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự lây truyền bệnh.
excystation occurs when environmental conditions become favorable.
excystation xảy ra khi điều kiện môi trường trở nên thuận lợi.
researchers are investigating the mechanisms of excystation in various species.
các nhà nghiên cứu đang điều tra các cơ chế của excystation ở nhiều loài khác nhau.
excystation is often triggered by changes in temperature or moisture.
excystation thường được kích hoạt bởi sự thay đổi nhiệt độ hoặc độ ẩm.
understanding excystation can provide insights into parasite control strategies.
hiểu rõ về excystation có thể cung cấp thông tin chi tiết về các chiến lược kiểm soát ký sinh trùng.
excystation plays a vital role in the infectivity of certain pathogens.
excystation đóng vai trò quan trọng trong khả năng gây nhiễm của một số mầm bệnh.
the excystation process varies among different types of cysts.
quá trình excystation khác nhau ở các loại kén khác nhau.
scientists are developing methods to inhibit excystation in harmful parasites.
các nhà khoa học đang phát triển các phương pháp ức chế excystation ở ký sinh trùng gây hại.
excystation can be influenced by the host's immune response.
excystation có thể bị ảnh hưởng bởi phản ứng miễn dịch của vật chủ.
excystation process
quá trình thoát túi
excystation stage
giai đoạn thoát túi
excystation mechanism
cơ chế thoát túi
excystation event
sự kiện thoát túi
excystation factor
yếu tố thoát túi
excystation rate
tốc độ thoát túi
excystation timing
thời điểm thoát túi
excystation response
phản ứng thoát túi
excystation conditions
điều kiện thoát túi
excystation phenomenon
hiện tượng thoát túi
excystation is a critical process in the life cycle of certain parasites.
excystation là một quá trình quan trọng trong vòng đời của một số ký sinh trùng.
the study of excystation can help us understand disease transmission.
nghiên cứu về excystation có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự lây truyền bệnh.
excystation occurs when environmental conditions become favorable.
excystation xảy ra khi điều kiện môi trường trở nên thuận lợi.
researchers are investigating the mechanisms of excystation in various species.
các nhà nghiên cứu đang điều tra các cơ chế của excystation ở nhiều loài khác nhau.
excystation is often triggered by changes in temperature or moisture.
excystation thường được kích hoạt bởi sự thay đổi nhiệt độ hoặc độ ẩm.
understanding excystation can provide insights into parasite control strategies.
hiểu rõ về excystation có thể cung cấp thông tin chi tiết về các chiến lược kiểm soát ký sinh trùng.
excystation plays a vital role in the infectivity of certain pathogens.
excystation đóng vai trò quan trọng trong khả năng gây nhiễm của một số mầm bệnh.
the excystation process varies among different types of cysts.
quá trình excystation khác nhau ở các loại kén khác nhau.
scientists are developing methods to inhibit excystation in harmful parasites.
các nhà khoa học đang phát triển các phương pháp ức chế excystation ở ký sinh trùng gây hại.
excystation can be influenced by the host's immune response.
excystation có thể bị ảnh hưởng bởi phản ứng miễn dịch của vật chủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay