excystation

[Mỹ]/ˌɛk.sɪsˈteɪ.ʃən/
[Anh]/ˌɛk.sɪsˈteɪ.ʃən/

Dịch

n.quá trình một u nang vỡ ra để giải phóng nội dung của nó

Cụm từ & Cách kết hợp

excystation process

quá trình thoát túi

excystation stage

giai đoạn thoát túi

excystation mechanism

cơ chế thoát túi

excystation event

sự kiện thoát túi

excystation factor

yếu tố thoát túi

excystation rate

tốc độ thoát túi

excystation timing

thời điểm thoát túi

excystation response

phản ứng thoát túi

excystation conditions

điều kiện thoát túi

excystation phenomenon

hiện tượng thoát túi

Câu ví dụ

excystation is a critical process in the life cycle of certain parasites.

excystation là một quá trình quan trọng trong vòng đời của một số ký sinh trùng.

the study of excystation can help us understand disease transmission.

nghiên cứu về excystation có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự lây truyền bệnh.

excystation occurs when environmental conditions become favorable.

excystation xảy ra khi điều kiện môi trường trở nên thuận lợi.

researchers are investigating the mechanisms of excystation in various species.

các nhà nghiên cứu đang điều tra các cơ chế của excystation ở nhiều loài khác nhau.

excystation is often triggered by changes in temperature or moisture.

excystation thường được kích hoạt bởi sự thay đổi nhiệt độ hoặc độ ẩm.

understanding excystation can provide insights into parasite control strategies.

hiểu rõ về excystation có thể cung cấp thông tin chi tiết về các chiến lược kiểm soát ký sinh trùng.

excystation plays a vital role in the infectivity of certain pathogens.

excystation đóng vai trò quan trọng trong khả năng gây nhiễm của một số mầm bệnh.

the excystation process varies among different types of cysts.

quá trình excystation khác nhau ở các loại kén khác nhau.

scientists are developing methods to inhibit excystation in harmful parasites.

các nhà khoa học đang phát triển các phương pháp ức chế excystation ở ký sinh trùng gây hại.

excystation can be influenced by the host's immune response.

excystation có thể bị ảnh hưởng bởi phản ứng miễn dịch của vật chủ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay