end-users

[Mỹ]/ˈendˌjuːzə/
[Anh]/ˈendˌjuːzər/

Dịch

n. một người cuối cùng sử dụng hoặc dự định sử dụng một sản phẩm.

Cụm từ & Cách kết hợp

end-user experience

kinh nghiệm của người dùng cuối

end-user needs

nhu cầu của người dùng cuối

support end-users

hỗ trợ người dùng cuối

end-user feedback

phản hồi của người dùng cuối

target end-users

nhắm mục tiêu người dùng cuối

end-user training

đào tạo người dùng cuối

satisfy end-users

làm hài lòng người dùng cuối

impact end-users

tác động đến người dùng cuối

end-user testing

kiểm thử người dùng cuối

assist end-users

hỗ trợ người dùng cuối

Câu ví dụ

the end-user experience is our top priority.

kinh nghiệm của người dùng cuối là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.

we need to understand the end-user's needs.

chúng ta cần hiểu nhu cầu của người dùng cuối.

the software was designed with the end-user in mind.

phần mềm được thiết kế với người dùng cuối trong tâm trí.

gathering feedback from the end-user is crucial.

việc thu thập phản hồi từ người dùng cuối là rất quan trọng.

the end-user interface is clean and intuitive.

giao diện người dùng cuối rõ ràng và trực quan.

we provide training for the end-user.

chúng tôi cung cấp đào tạo cho người dùng cuối.

the end-user support team is available 24/7.

đội ngũ hỗ trợ người dùng cuối luôn sẵn sàng 24/7.

we conduct usability testing with the end-user.

chúng tôi tiến hành kiểm tra khả năng sử dụng với người dùng cuối.

the end-user license agreement outlines the terms.

thỏa thuận cấp phép người dùng cuối nêu rõ các điều khoản.

we are targeting the end-user demographic.

chúng tôi đang nhắm mục tiêu đến nhóm nhân khẩu học của người dùng cuối.

the end-user adoption rate has increased significantly.

tỷ lệ áp dụng của người dùng cuối đã tăng đáng kể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay