endboard

[Mỹ]/ˈɛnd.bɔːd/
[Anh]/ˈɛnd.bɔːrd/

Dịch

n. bảng cuối; tấm đầu; bảng bên
Các dạng của từ
số nhiềuendboards

Câu ví dụ

the engineer inspected the gold fingers on the pcb endboard for any signs of wear.

Kỹ sư đã kiểm tra các đầu vàng trên bảng mạch in (pcb) endboard để xem có dấu hiệu mài mòn nào không.

please ensure the stainless steel endboard is securely fastened before operating the machine.

Hãy đảm bảo endboard bằng thép không gỉ được siết chặt chắc chắn trước khi vận hành máy.

we need to design a new mounting bracket for the aluminum endboard assembly.

Chúng ta cần thiết kế một bộ phận gắn mới cho cụm endboard bằng nhôm.

the structural endboard provides essential support for the entire shelving unit.

Endboard cấu trúc cung cấp sự hỗ trợ cần thiết cho toàn bộ đơn vị kệ.

a plastic endboard is often used in this type of consumer electronics to reduce costs.

Một endboard bằng nhựa thường được sử dụng trong loại thiết bị điện tử tiêu dùng này để giảm chi phí.

the modular endboard allows for easy customization of the server rack configuration.

Endboard mô-đun cho phép tùy chỉnh dễ dàng cấu hình kệ máy chủ.

during the maintenance check, replace the damaged endboard immediately.

Trong quá trình kiểm tra bảo trì, hãy thay thế ngay endboard bị hỏng.

the furniture kit includes two side panels and one fixed endboard.

Bộ phụ kiện nội thất bao gồm hai tấm vách bên và một endboard cố định.

signal integrity tests showed a minor impedance mismatch at the endboard connector.

Các bài kiểm tra tính toàn vẹn tín hiệu cho thấy sự không khớp nhỏ về trở kháng tại kết nối endboard.

the hollow endboard design significantly reduces the overall weight of the conveyor system.

Thiết kế endboard rỗng giúp giảm đáng kể trọng lượng tổng thể của hệ thống băng tải.

make sure the endboard is perfectly flush with the chassis edges during installation.

Đảm bảo endboard hoàn toàn phẳng với các cạnh khung máy trong quá trình lắp đặt.

the endboard connects the internal wiring harness to the external power supply.

Endboard kết nối giữa dây điện bên trong và nguồn điện bên ngoài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay